Thẻ bị từ chối
Thẻ không quẹt được — thử lại, cắm thẻ, trả bằng điện thoại.
- Người đối diện
That'll be six dollars and forty cents.
Hết sáu đô bốn mươi xu.
- Bạn
Sure, let me tap my card.
Được chứ, để tôi quẹt thẻ.
- Người đối diện
Hmm, it says declined. Do you want to try again?
Hừm, máy báo bị từ chối. Bạn muốn thử lại không?
- Bạn
Let me try inserting it instead of tapping.
Để tôi thử cắm thẻ thay vì quẹt.
- Người đối diện
Still not going through, I'm afraid.
E là vẫn không được.
- Bạn
That's strange. Can I pay with my phone instead?
Lạ nhỉ. Tôi trả bằng điện thoại thay được không?
- Người đối diện
Of course. Just tap it right here.
Tất nhiên. Cứ quẹt ngay đây.
- Bạn
There we go. Sorry about that, and thanks for waiting.
Đây rồi. Xin lỗi về chuyện đó, và cảm ơn bạn đã chờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- that'llcái đó sẽ (that will be)
- dollarsđô-la
- fortybốn mươi
- centsxu
- cardthẻ
- saysnói
- declinedbị từ chối (thẻ)
- wantmuốn
- againlần nữa
- insertingcắm (thẻ)
- insteadthay vào đó
- tappingquẹt thẻ
- stillvẫn; không ga (nước)
- goingđi; sắp
- throughqua; đi thẳng
- afraide rằng (I'm afraid)
- that'sđó là (that is)
- strangelạ
- phoneđiện thoại
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- sorryxin lỗi
- waitingchờ đợi
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại