Ở quán cà phê

Thẻ bị từ chối

Thẻ không quẹt được — thử lại, cắm thẻ, trả bằng điện thoại.

Card Declined · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    That'll be six dollars and forty cents.

    Hết sáu đô bốn mươi xu.

  2. Bạn

    Sure, let me tap my card.

    Được chứ, để tôi quẹt thẻ.

  3. Người đối diện

    Hmm, it says declined. Do you want to try again?

    Hừm, máy báo bị từ chối. Bạn muốn thử lại không?

  4. Bạn

    Let me try inserting it instead of tapping.

    Để tôi thử cắm thẻ thay vì quẹt.

  5. Người đối diện

    Still not going through, I'm afraid.

    E là vẫn không được.

  6. Bạn

    That's strange. Can I pay with my phone instead?

    Lạ nhỉ. Tôi trả bằng điện thoại thay được không?

  7. Người đối diện

    Of course. Just tap it right here.

    Tất nhiên. Cứ quẹt ngay đây.

  8. Bạn

    There we go. Sorry about that, and thanks for waiting.

    Đây rồi. Xin lỗi về chuyện đó, và cảm ơn bạn đã chờ.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • that'llcái đó sẽ (that will be)
  • dollarsđô-la
  • fortybốn mươi
  • centsxu
  • cardthẻ
  • saysnói
  • declinedbị từ chối (thẻ)
  • wantmuốn
  • againlần nữa
  • insertingcắm (thẻ)
  • insteadthay vào đó
  • tappingquẹt thẻ
  • stillvẫn; không ga (nước)
  • goingđi; sắp
  • throughqua; đi thẳng
  • afraide rằng (I'm afraid)
  • that'sđó là (that is)
  • strangelạ
  • phoneđiện thoại
  • coursemột món; dĩ nhiên (of course)
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • sorryxin lỗi
  • waitingchờ đợi

Thêm từ tình huống này