Ở quán cà phê

Gọi một ly cà phê

Một đơn bình thường: chọn đồ uống, thêm món ăn, mang đi, trả tiền.

Ordering a Coffee · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hi there, welcome in! What can I get started for you today?

    Chào bạn, mời vào! Hôm nay tôi pha gì cho bạn?

  2. Bạn

    Hi! Could I get a medium iced latte with oat milk, please?

    Chào bạn! Cho tôi một latte đá cỡ vừa với sữa yến mạch nhé?

  3. Người đối diện

    Got it. Anything to eat with that? The blueberry muffins just came out.

    Hiểu rồi. Bạn ăn gì kèm không? Bánh muffin việt quất vừa ra lò.

  4. Bạn

    Oh, perfect. I'll take one blueberry muffin as well.

    Ồ, tuyệt. Cho tôi thêm một bánh muffin việt quất nữa.

  5. Người đối diện

    Great. Is that for here or to go?

    Tuyệt. Bạn dùng ở đây hay mang đi?

  6. Bạn

    To go, please. I'm heading to work.

    Cho mang đi. Tôi đang đi làm.

  7. Người đối diện

    No problem. That'll be nine twenty. Cash or card?

    Không sao. Hết chín hai mươi. Tiền mặt hay thẻ?

  8. Bạn

    Card, please. Can I tap my phone?

    Cho tôi trả thẻ. Tôi chạm điện thoại để trả được không?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • welcomechào mừng
  • startedđã bắt đầu
  • todayhôm nay
  • mediumcỡ vừa; trung bình
  • icedcó đá
  • lattelatte
  • milksữa
  • anythingbất cứ thứ gì
  • blueberryviệt quất
  • muffinsbánh muffin
  • cameđã đến
  • perfecthoàn hảo
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • muffinbánh muffin
  • greattuyệt; rất tốt
  • headingđi về phía
  • workcông việc; chạy được
  • problemvấn đề
  • that'llcái đó sẽ (that will be)
  • ninechín
  • twentyhai mươi
  • cashtiền mặt
  • cardthẻ
  • phoneđiện thoại

Thêm từ tình huống này