Ở quán cà phê

Chờ quá lâu

Mười lăm phút vẫn chưa có gì — hỏi lịch sự, đưa hoá đơn ra.

Waiting Too Long · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Order for Chris!

    Đơn của Chris!

  2. Bạn

    Excuse me, I've been waiting about fifteen minutes.

    Xin lỗi, tôi đợi khoảng mười lăm phút rồi.

  3. Người đối diện

    Sorry about that. What was your name and order?

    Tôi rất xin lỗi. Tên và đơn hàng của bạn là gì?

  4. Bạn

    It's a medium mocha, under Sam.

    Là một mocha cỡ vừa, dưới tên Sam.

  5. Người đối diện

    Let me look — I don't see a ticket for it. Did you pay at the register?

    Để tôi xem — tôi không thấy phiếu cho món đó. Bạn trả ở quầy à?

  6. Bạn

    Yes, I did. I still have the receipt right here.

    Vâng, đúng thế. Hoá đơn vẫn ở ngay đây.

  7. Người đối diện

    I'm sorry, it must have been missed. I'll make it now, and it's on us.

    Xin lỗi, chắc nó bị sót. Tôi làm ngay bây giờ, và quán mời.

  8. Bạn

    Thanks. Could you make it to go? I'm running late.

    Cảm ơn bạn. Cho tôi mang đi được không? Tôi hơi muộn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • orderđơn hàng; gọi món
  • chrisChris (tên người)
  • excusexin lỗi (excuse me)
  • i'vetôi đã (I have)
  • waitingchờ đợi
  • fifteenmười lăm
  • minutesphút
  • sorryxin lỗi
  • nametên
  • it'snó là (it is)
  • mediumcỡ vừa; trung bình
  • mochamocha
  • underdưới tên; bên dưới
  • looknhìn; trông có vẻ
  • don'tkhông (do not)
  • ticketvé; phiếu đơn hàng
  • registerđăng ký
  • stillvẫn; không ga (nước)
  • receipthoá đơn; biên lai
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • missedbị bỏ sót
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • makelàm
  • runningsắp (trễ); chạy
  • latemuộn; trễ

Thêm từ tình huống này