Chờ quá lâu
Mười lăm phút vẫn chưa có gì — hỏi lịch sự, đưa hoá đơn ra.
- Người đối diện
Order for Chris!
Đơn của Chris!
- Bạn
Excuse me, I've been waiting about fifteen minutes.
Xin lỗi, tôi đợi khoảng mười lăm phút rồi.
- Người đối diện
Sorry about that. What was your name and order?
Tôi rất xin lỗi. Tên và đơn hàng của bạn là gì?
- Bạn
It's a medium mocha, under Sam.
Là một mocha cỡ vừa, dưới tên Sam.
- Người đối diện
Let me look — I don't see a ticket for it. Did you pay at the register?
Để tôi xem — tôi không thấy phiếu cho món đó. Bạn trả ở quầy à?
- Bạn
Yes, I did. I still have the receipt right here.
Vâng, đúng thế. Hoá đơn vẫn ở ngay đây.
- Người đối diện
I'm sorry, it must have been missed. I'll make it now, and it's on us.
Xin lỗi, chắc nó bị sót. Tôi làm ngay bây giờ, và quán mời.
- Bạn
Thanks. Could you make it to go? I'm running late.
Cảm ơn bạn. Cho tôi mang đi được không? Tôi hơi muộn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- orderđơn hàng; gọi món
- chrisChris (tên người)
- excusexin lỗi (excuse me)
- i'vetôi đã (I have)
- waitingchờ đợi
- fifteenmười lăm
- minutesphút
- sorryxin lỗi
- nametên
- it'snó là (it is)
- mediumcỡ vừa; trung bình
- mochamocha
- underdưới tên; bên dưới
- looknhìn; trông có vẻ
- don'tkhông (do not)
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- registerđăng ký
- stillvẫn; không ga (nước)
- receipthoá đơn; biên lai
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- missedbị bỏ sót
- i'lltôi sẽ (I will)
- makelàm
- runningsắp (trễ); chạy
- latemuộn; trễ
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại