Tên bị nghe nhầm
Đọc tên, đánh vần, sửa lại từ họ nghe nhầm.
- Người đối diện
Can I get a name for the order?
Cho tôi xin tên để ghi đơn nhé?
- Bạn
It's Li. That's L as in Lima, I as in India.
Là Li. L như trong Lima, I như trong India.
- Người đối diện
Got it — Lee, right?
Hiểu rồi — Lee, đúng không?
- Bạn
Almost. It sounds the same, but it's spelled L, I.
Gần đúng. Đọc thì giống nhau, nhưng viết là L, I.
- Người đối diện
Thanks for spelling it out. Anything else?
Cảm ơn bạn đã đánh vần. Còn gì nữa không?
- Bạn
No, that's it. How long will it take?
Không, vậy thôi. Mất bao lâu vậy?
- Người đối diện
About four minutes. I'll call your name.
Khoảng bốn phút. Tôi sẽ gọi tên bạn.
- Bạn
Great. I'll be over by the window.
Tuyệt. Tôi sẽ ngồi cạnh cửa sổ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- nametên
- orderđơn hàng; gọi món
- it'snó là (it is)
- that'sđó là (that is)
- limaLima (đánh vần chữ L)
- indiaIndia (đánh vần chữ I)
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- almostgần như
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- samegiống nhau
- spelledđã đánh vần
- spellingđánh vần
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- longdài; bao lâu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- fourbốn
- minutesphút
- i'lltôi sẽ (I will)
- callgọi; gọi điện
- greattuyệt; rất tốt
- overđằng kia; qua
- windowcửa sổ
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại