Dùng điểm tích luỹ
Điểm thành viên: quét mã, hỏi số dư, đổi một ly miễn phí.
- Người đối diện
Hi! Are you a rewards member?
Chào bạn! Bạn là thành viên tích điểm chứ?
- Bạn
I am. Can I use my points today?
Có. Hôm nay tôi dùng điểm được không?
- Người đối diện
Let me check your balance. Can you scan your app?
Để tôi kiểm tra số dư. Bạn quét ứng dụng được không?
- Bạn
Here it is. How many points do I have?
Đây rồi. Tôi có bao nhiêu điểm?
- Người đối diện
You have a hundred and fifty — enough for a free drink.
Bạn có một trăm năm mươi điểm — đủ cho một đồ uống miễn phí.
- Bạn
Then I'll use them for a large latte, please.
Vậy tôi dùng điểm cho một ly latte cỡ lớn.
- Người đối diện
Done. Your total today is zero.
Xong rồi. Hôm nay bạn không phải trả gì.
- Bạn
That's great. Thanks for checking for me.
Tuyệt quá. Cảm ơn bạn đã kiểm tra giúp tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- rewardsphần thưởng; điểm tích luỹ
- memberthành viên
- pointsđiểm (tích lũy); điểm (trận đấu); ý chính; điểm hẹn; chỉ
- todayhôm nay
- checkkiểm tra; hoá đơn
- balancesố dư
- scanquét
- manynhiều (đếm được)
- hundredmột trăm
- fiftynăm mươi
- enoughđủ
- freemiễn phí; rảnh
- drinkđồ uống; uống
- i'lltôi sẽ (I will)
- largecỡ lớn
- lattelatte
- donexong
- totaltổng cộng
- zerokhông
- that'sđó là (that is)
- greattuyệt; rất tốt
- checkinglàm thủ tục; kiểm tra
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại