Ở quán cà phê

Tìm chỗ ngồi

Quán đang kín — hỏi chỗ nào trống, ngồi ghép được không, khi nào vãn.

Finding a Seat · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hi! Are you finding everything okay?

    Chào bạn! Bạn tìm được hết mọi thứ chứ?

  2. Bạn

    I'm looking for a table. Is anywhere free?

    Tôi đang tìm bàn. Có chỗ nào trống không?

  3. Người đối diện

    It's pretty full right now. There's a seat at the bar by the window.

    Bây giờ khá đông. Có một chỗ ở quầy bar cạnh cửa sổ.

  4. Bạn

    Would it be okay to share the big table?

    Chúng tôi ngồi ghép bàn lớn đó được không?

  5. Người đối diện

    Sure, just ask the people sitting there first.

    Được chứ, nhưng hỏi mấy người ngồi đó trước đã.

  6. Bạn

    I'll do that. Do people usually leave around this time?

    Tôi sẽ làm vậy. Giờ này mọi người thường về à?

  7. Người đối diện

    Around two it clears out quite a bit.

    Khoảng hai giờ là vãn hẳn.

  8. Bạn

    Good to know. Thanks for the tip.

    Vậy thì tốt. Cảm ơn bạn đã mách.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • findingtìm thấy; tìm
  • everythingmọi thứ
  • lookingtìm; nhìn
  • tablecái bàn
  • anywherebất cứ đâu
  • freemiễn phí; rảnh
  • it'snó là (it is)
  • prettykhá; xinh
  • fullđầy
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • there'scó (there is)
  • seatchỗ ngồi
  • windowcửa sổ
  • sharedùng chung; chia sẻ; phần (của bạn)
  • peoplemọi người
  • sittingđang ngồi
  • firstthứ nhất; trước
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • usuallythường thì
  • leaverời đi; để lại
  • aroundkhoảng; xung quanh
  • timethời gian
  • clearsdọn trống
  • quitekhá
  • goodtốt
  • knowbiết

Thêm từ tình huống này