Ở quán cà phê

Giờ đóng cửa

Hỏi giờ mở cửa, ngồi được đến mấy giờ, và cuối tuần.

Closing Time · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hi there, welcome in.

    Chào bạn, mời vào.

  2. Bạn

    Hi. What time do you close today?

    Chào bạn. Hôm nay bên bạn đóng cửa lúc mấy giờ?

  3. Người đối diện

    We close at seven, but the kitchen stops at six thirty.

    Chúng tôi đóng cửa lúc bảy giờ, nhưng bếp dừng lúc sáu rưỡi.

  4. Bạn

    So I still have time to sit and work for a while?

    Vậy tôi vẫn còn thời gian ngồi làm việc một lúc chứ?

  5. Người đối diện

    Of course. We let everyone know about ten minutes before.

    Tất nhiên. Chúng tôi báo mọi người trước khoảng mười phút.

  6. Bạn

    That's helpful. Are you open on Sundays too?

    Hữu ích đấy. Chủ nhật bên bạn cũng mở chứ?

  7. Người đối diện

    We are, but shorter hours — nine to four.

    Đúng vậy, nhưng giờ ngắn hơn — từ chín đến bốn giờ.

  8. Bạn

    Good to know. I'll get a coffee then.

    Vậy thì tốt. Tôi đi mua cà phê đã.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • welcomechào mừng
  • timethời gian
  • closeđóng cửa; đóng; gần
  • todayhôm nay
  • sevenbảy
  • kitchennhà bếp
  • stopsdừng; trạm dừng
  • thirtyba mươi
  • stillvẫn; không ga (nước)
  • workcông việc; chạy được
  • whiletrong khi; một lúc
  • coursemột món; dĩ nhiên (of course)
  • everyonemọi người
  • knowbiết
  • minutesphút
  • beforetrước
  • that'sđó là (that is)
  • helpfulhữu ích
  • openmở cửa; mở
  • sundaysChủ nhật
  • shorterngắn hơn
  • hoursgiờ
  • ninechín
  • fourbốn
  • goodtốt
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • coffeecà phê

Thêm từ tình huống này