Giờ đóng cửa
Hỏi giờ mở cửa, ngồi được đến mấy giờ, và cuối tuần.
- Người đối diện
Hi there, welcome in.
Chào bạn, mời vào.
- Bạn
Hi. What time do you close today?
Chào bạn. Hôm nay bên bạn đóng cửa lúc mấy giờ?
- Người đối diện
We close at seven, but the kitchen stops at six thirty.
Chúng tôi đóng cửa lúc bảy giờ, nhưng bếp dừng lúc sáu rưỡi.
- Bạn
So I still have time to sit and work for a while?
Vậy tôi vẫn còn thời gian ngồi làm việc một lúc chứ?
- Người đối diện
Of course. We let everyone know about ten minutes before.
Tất nhiên. Chúng tôi báo mọi người trước khoảng mười phút.
- Bạn
That's helpful. Are you open on Sundays too?
Hữu ích đấy. Chủ nhật bên bạn cũng mở chứ?
- Người đối diện
We are, but shorter hours — nine to four.
Đúng vậy, nhưng giờ ngắn hơn — từ chín đến bốn giờ.
- Bạn
Good to know. I'll get a coffee then.
Vậy thì tốt. Tôi đi mua cà phê đã.
Từ trong đoạn hội thoại này
- welcomechào mừng
- timethời gian
- closeđóng cửa; đóng; gần
- todayhôm nay
- sevenbảy
- kitchennhà bếp
- stopsdừng; trạm dừng
- thirtyba mươi
- stillvẫn; không ga (nước)
- workcông việc; chạy được
- whiletrong khi; một lúc
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- everyonemọi người
- knowbiết
- minutesphút
- beforetrước
- that'sđó là (that is)
- helpfulhữu ích
- openmở cửa; mở
- sundaysChủ nhật
- shorterngắn hơn
- hoursgiờ
- ninechín
- fourbốn
- goodtốt
- i'lltôi sẽ (I will)
- coffeecà phê
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại