Ở quán cà phê

Đã hết hàng

Thứ bạn muốn đã hết — hỏi còn gì và đổi sang món khác.

They're Sold Out · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hi! What can I get for you?

    Chào bạn! Tôi lấy gì cho bạn đây?

  2. Bạn

    Could I get the blueberry muffin and a small coffee?

    Cho tôi bánh muffin việt quất và một cà phê cỡ nhỏ nhé?

  3. Người đối diện

    I'm sorry, we just sold the last blueberry one.

    Xin lỗi, cái việt quất cuối cùng vừa bán xong.

  4. Bạn

    Oh, that's too bad. What else do you have?

    Ồ, tiếc quá. Bên bạn còn gì nữa?

  5. Người đối diện

    We still have banana bread and a chocolate croissant.

    Chúng tôi còn bánh chuối và một croissant sô-cô-la.

  6. Bạn

    I'll take the banana bread instead. Is it warm?

    Cho tôi bánh chuối thay vậy. Có ấm không?

  7. Người đối diện

    I can warm it up for you if you'd like.

    Tôi hâm nóng cho bạn nếu bạn muốn.

  8. Bạn

    Yes, please. That sounds even better.

    Vâng, làm ơn. Thế còn tốt hơn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • blueberryviệt quất
  • muffinbánh muffin
  • smallcỡ nhỏ; nhỏ
  • coffeecà phê
  • sorryxin lỗi
  • soldđã bán
  • lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
  • that'sđó là (that is)
  • elsekhác
  • stillvẫn; không ga (nước)
  • bananachuối
  • breadbánh mì
  • chocolatesô-cô-la
  • croissantbánh sừng bò
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • takelấy; mang; mất (thời gian)
  • insteadthay vào đó
  • warmhâm nóng; ấm
  • you'dbạn sẽ (you would)
  • soundsnghe có vẻ; âm thanh
  • eventhậm chí; còn (even better); chẵn
  • bettertốt hơn

Thêm từ tình huống này