Ở quán cà phê

Nhà vệ sinh ở đâu?

Hỏi đường, có cần mã không, và mất hoá đơn thì làm sao.

Where's the Restroom? · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Hi, can I help you with something?

    Chào bạn, tôi giúp được gì không?

  2. Bạn

    Yes — could you tell me where the restroom is?

    Vâng — bạn chỉ giúp tôi nhà vệ sinh ở đâu được không?

  3. Người đối diện

    It's down the hallway past the counter, on your right.

    Nó ở cuối hành lang qua khỏi quầy, bên phải bạn.

  4. Bạn

    Do I need a code to get in?

    Tôi có cần mã để vào không?

  5. Người đối diện

    You do. It's printed at the bottom of your receipt.

    Có chứ. Nó in ở cuối hoá đơn của bạn.

  6. Bạn

    I think I threw mine away. Could you tell me the code?

    Chắc tôi vứt của tôi rồi. Bạn cho tôi biết mã được không?

  7. Người đối diện

    No problem, it's four four two one.

    Không sao, mã là bốn bốn hai một.

  8. Bạn

    Thank you. I'll be right back.

    Cảm ơn bạn. Tôi quay lại ngay.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • helpgiúp đỡ
  • somethingthứ gì đó
  • tellnói cho biết
  • restroomnhà vệ sinh
  • it'snó là (it is)
  • downdọc theo; xuống
  • hallwayhành lang
  • pastđi qua; quá
  • counterquầy
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • needcần
  • codemã; mã lệnh
  • printedđược in
  • bottomđáy
  • receipthoá đơn; biên lai
  • thinknghĩ; thấy
  • threwđã ném
  • minecủa tôi
  • awayđi xa
  • problemvấn đề
  • fourbốn
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • backtrở lại; phía sau

Thêm từ tình huống này