Tất cả hội thoại · Ăn uống

Ở quán cà phê

Mọi chuyện diễn ra trong quán cà phê, từ lúc gọi đến lúc bước ra.

At the Cafe · 21 đoạn hội thoại · bạn nói 86

Một tình huống, rất nhiều cuộc hội thoại

Ngoài đời, “Ở quán cà phê” không phải một cuộc hội thoại. Đó là lần mọi thứ trôi chảy, lần có gì đó trục trặc, lần bạn phải hỏi thêm một câu nữa. Mỗi lần dùng một bộ từ khác, nên mỗi lần được luyện riêng.

Cả 21 đoạn hội thoại

  • Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại · bạn nói 4 câuMột đơn bình thường: chọn đồ uống, thêm món ăn, mang đi, trả tiền.
  • Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại · bạn nói 4 câuLần đầu đến đây — để barista giúp bạn chọn.
  • Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại · bạn nói 4 câuĐổi sữa, ít đá, nửa phần siro, thêm một shot.
  • Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại · bạn nói 5 câuSáu ly một lúc: đọc rõ đơn, xin khay, hỏi chờ bao lâu.
  • Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại · bạn nói 4 câuHôm nay không gọi cà phê: bánh mì kẹp có gì, hâm nóng, một cốc nước.
  • Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại · bạn nói 4 câuĐặt qua ứng dụng: đọc tên, và thiếu mất một ly.
  • Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại · bạn nói 4 câuĐây không phải thứ bạn gọi — nói ra và xin làm lại.
  • Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại · bạn nói 4 câuNắp bung ra — họ xử lý thế nào và bạn đáp lại ra sao.
  • Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại · bạn nói 4 câuMười lăm phút vẫn chưa có gì — hỏi lịch sự, đưa hoá đơn ra.
  • Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại · bạn nói 4 câuThứ bạn muốn đã hết — hỏi còn gì và đổi sang món khác.
  • Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại · bạn nói 4 câuĐọc tên, đánh vần, sửa lại từ họ nghe nhầm.
  • Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại · bạn nói 4 câuThẻ không quẹt được — thử lại, cắm thẻ, trả bằng điện thoại.
  • Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại · bạn nói 4 câuĐiểm thành viên: quét mã, hỏi số dư, đổi một ly miễn phí.
  • Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại · bạn nói 4 câuMàn hình boa: hiểu các mức phần trăm, tự nhập số tiền.
  • Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại · bạn nói 5 câuGửi vào email, đọc địa chỉ email, thêm tên công ty.
  • Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại · bạn nói 4 câuQuán đang kín — hỏi chỗ nào trống, ngồi ghép được không, khi nào vãn.
  • Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại · bạn nói 4 câuTên mạng, mật khẩu ở đâu, ổ cắm ở đâu.
  • Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại · bạn nói 4 câuHỏi đường, có cần mã không, và mất hoá đơn thì làm sao.
  • Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại · bạn nói 4 câuHỏi giờ mở cửa, ngồi được đến mấy giờ, và cuối tuần.
  • Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại · bạn nói 4 câuXin rót thêm, xin nóng hơn, và xin cốc mới.
  • Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại · bạn nói 4 câuQuay lại tìm đồ bỏ quên: mô tả và nhận lại.