Ở quán cà phê

Pha nhầm đồ uống

Đây không phải thứ bạn gọi — nói ra và xin làm lại.

They Made the Wrong Drink · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Here you go — one large iced coffee.

    Của bạn đây — một cà phê đá cỡ lớn.

  2. Bạn

    Sorry, I think this might be the wrong drink.

    Xin lỗi, hình như đây không phải đồ uống của tôi.

  3. Người đối diện

    Oh? What did you order?

    Thế à? Bạn gọi gì?

  4. Bạn

    I ordered a hot cappuccino, not an iced coffee.

    Tôi gọi cappuccino nóng, không phải cà phê đá.

  5. Người đối diện

    I'm so sorry about that. Let me remake it for you right away.

    Tôi rất xin lỗi về chuyện đó. Để tôi làm lại ngay cho bạn.

  6. Bạn

    Thank you. No rush, I'm not in a hurry.

    Cảm ơn bạn. Không gấp đâu, tôi không vội.

  7. Người đối diện

    Here's your cappuccino. Again, sorry for the mix-up.

    Cappuccino của bạn đây. Một lần nữa xin lỗi vì nhầm lẫn.

  8. Bạn

    That's all right. It happens. Thanks for fixing it.

    Không sao đâu. Chuyện thường mà. Cảm ơn bạn đã sửa.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • largecỡ lớn
  • icedcó đá
  • coffeecà phê
  • sorryxin lỗi
  • thinknghĩ; thấy
  • wrongsai
  • drinkđồ uống; uống
  • orderđơn hàng; gọi món
  • orderedđơn hàng; gọi món
  • cappuccinocà phê cappuccino
  • remakelàm lại
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • awayđi xa
  • rushvội
  • hurryvội
  • here'sđây là (here is)
  • againlần nữa
  • mix-upnhầm lẫn
  • that'sđó là (that is)
  • happenschuyện thường xảy ra
  • fixingsửa

Thêm từ tình huống này