Pha nhầm đồ uống
Đây không phải thứ bạn gọi — nói ra và xin làm lại.
- Người đối diện
Here you go — one large iced coffee.
Của bạn đây — một cà phê đá cỡ lớn.
- Bạn
Sorry, I think this might be the wrong drink.
Xin lỗi, hình như đây không phải đồ uống của tôi.
- Người đối diện
Oh? What did you order?
Thế à? Bạn gọi gì?
- Bạn
I ordered a hot cappuccino, not an iced coffee.
Tôi gọi cappuccino nóng, không phải cà phê đá.
- Người đối diện
I'm so sorry about that. Let me remake it for you right away.
Tôi rất xin lỗi về chuyện đó. Để tôi làm lại ngay cho bạn.
- Bạn
Thank you. No rush, I'm not in a hurry.
Cảm ơn bạn. Không gấp đâu, tôi không vội.
- Người đối diện
Here's your cappuccino. Again, sorry for the mix-up.
Cappuccino của bạn đây. Một lần nữa xin lỗi vì nhầm lẫn.
- Bạn
That's all right. It happens. Thanks for fixing it.
Không sao đâu. Chuyện thường mà. Cảm ơn bạn đã sửa.
Từ trong đoạn hội thoại này
- largecỡ lớn
- icedcó đá
- coffeecà phê
- sorryxin lỗi
- thinknghĩ; thấy
- wrongsai
- drinkđồ uống; uống
- orderđơn hàng; gọi món
- orderedđơn hàng; gọi món
- cappuccinocà phê cappuccino
- remakelàm lại
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- awayđi xa
- rushvội
- hurryvội
- here'sđây là (here is)
- againlần nữa
- mix-upnhầm lẫn
- that'sđó là (that is)
- happenschuyện thường xảy ra
- fixingsửa
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại