Đơn lớn cho văn phòng
Sáu ly một lúc: đọc rõ đơn, xin khay, hỏi chờ bao lâu.
- Người đối diện
Good morning! What can I get started for you?
Chào buổi sáng! Tôi pha gì cho bạn đây?
- Bạn
Hi. I have a big order for my office — is that okay?
Chào bạn. Tôi có một đơn lớn cho văn phòng — có được không?
- Người đối diện
Of course. Go ahead whenever you're ready.
Tất nhiên. Sẵn sàng thì cứ bắt đầu.
- Bạn
Three medium lattes, two black coffees, and one hot chocolate.
Ba latte cỡ vừa, hai cà phê đen, và một sô-cô-la nóng.
- Người đối diện
Got it. Any milk preferences on those lattes?
Hiểu rồi. Mấy ly latte đó dùng sữa gì đặc biệt không?
- Bạn
One with almond milk, and the other two regular.
Một ly sữa hạnh nhân, hai ly còn lại bình thường.
- Người đối diện
No problem. Would you like a carrier for all of those?
Không sao. Bạn có muốn khay đựng cho tất cả không?
- Bạn
Yes, please. That would really help.
Vâng, làm ơn. Thế thì giúp tôi nhiều lắm.
- Người đối diện
All set. It'll be about eight minutes.
Xong rồi. Khoảng tám phút nữa.
- Bạn
That's fine. I'll wait right here.
Không sao. Tôi chờ ngay đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- morningbuổi sáng
- startedđã bắt đầu
- orderđơn hàng; gọi món
- officevăn phòng
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- aheadphía trước; mời (go ahead)
- wheneverbất cứ khi nào
- you'rebạn là (you are)
- readysẵn sàng
- threeba
- mediumcỡ vừa; trung bình
- latteslatte
- blackđen (cà phê); màu đen
- coffeescà phê
- chocolatesô-cô-la
- milksữa
- preferencessở thích; yêu cầu
- almondhạnh nhân
- otherkhác
- regularthông thường; bình thường
- problemvấn đề
- carrierkhay đựng ly
- reallythật sự; rất
- helpgiúp đỡ
- it'llnó sẽ (it will)
- eighttám
- minutesphút
- that'sđó là (that is)
- finekhông sao; tiền phạt
- i'lltôi sẽ (I will)
- waitchờ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại