Ở quán cà phê

Đơn lớn cho văn phòng

Sáu ly một lúc: đọc rõ đơn, xin khay, hỏi chờ bao lâu.

A Big Order for the Office · 10 lượt thoại · bạn nói 5 câu

  1. Người đối diện

    Good morning! What can I get started for you?

    Chào buổi sáng! Tôi pha gì cho bạn đây?

  2. Bạn

    Hi. I have a big order for my office — is that okay?

    Chào bạn. Tôi có một đơn lớn cho văn phòng — có được không?

  3. Người đối diện

    Of course. Go ahead whenever you're ready.

    Tất nhiên. Sẵn sàng thì cứ bắt đầu.

  4. Bạn

    Three medium lattes, two black coffees, and one hot chocolate.

    Ba latte cỡ vừa, hai cà phê đen, và một sô-cô-la nóng.

  5. Người đối diện

    Got it. Any milk preferences on those lattes?

    Hiểu rồi. Mấy ly latte đó dùng sữa gì đặc biệt không?

  6. Bạn

    One with almond milk, and the other two regular.

    Một ly sữa hạnh nhân, hai ly còn lại bình thường.

  7. Người đối diện

    No problem. Would you like a carrier for all of those?

    Không sao. Bạn có muốn khay đựng cho tất cả không?

  8. Bạn

    Yes, please. That would really help.

    Vâng, làm ơn. Thế thì giúp tôi nhiều lắm.

  9. Người đối diện

    All set. It'll be about eight minutes.

    Xong rồi. Khoảng tám phút nữa.

  10. Bạn

    That's fine. I'll wait right here.

    Không sao. Tôi chờ ngay đây.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • goodtốt
  • morningbuổi sáng
  • startedđã bắt đầu
  • orderđơn hàng; gọi món
  • officevăn phòng
  • coursemột món; dĩ nhiên (of course)
  • aheadphía trước; mời (go ahead)
  • wheneverbất cứ khi nào
  • you'rebạn là (you are)
  • readysẵn sàng
  • threeba
  • mediumcỡ vừa; trung bình
  • latteslatte
  • blackđen (cà phê); màu đen
  • coffeescà phê
  • chocolatesô-cô-la
  • milksữa
  • preferencessở thích; yêu cầu
  • almondhạnh nhân
  • otherkhác
  • regularthông thường; bình thường
  • problemvấn đề
  • carrierkhay đựng ly
  • reallythật sự; rất
  • helpgiúp đỡ
  • it'llnó sẽ (it will)
  • eighttám
  • minutesphút
  • that'sđó là (that is)
  • finekhông sao; tiền phạt
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • waitchờ
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)

Thêm từ tình huống này