Đổ đồ uống
Nắp bung ra — họ xử lý thế nào và bạn đáp lại ra sao.
- Người đối diện
Is everything okay over here?
Bên này ổn chứ ạ?
- Bạn
The lid came off and my drink spilled everywhere.
Nắp bung ra và đồ uống của tôi đổ tung toé.
- Người đối diện
Oh no. Are you all right? Did it get on you?
Ôi không. Bạn có sao không? Có văng vào người bạn không?
- Bạn
Just a little on my sleeve. I'm fine.
Chỉ dính chút ở tay áo. Tôi không sao.
- Người đối diện
Let me grab a towel. I'll make you a new one, on the house.
Để tôi lấy khăn. Tôi làm cho bạn ly mới, quán mời.
- Bạn
That's very kind. Could you press the lid on tightly this time?
Bạn tốt quá. Lần này bạn ấn nắp cho chặt giúp nhé?
- Người đối diện
Absolutely. Here you go — and here are some extra napkins.
Chắc chắn rồi. Của bạn đây — và thêm ít khăn giấy nữa.
- Bạn
Thank you so much. I really appreciate it.
Cảm ơn bạn rất nhiều. Tôi thật sự cảm kích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- overđằng kia; qua
- cameđã đến
- drinkđồ uống; uống
- spilledđã đổ
- everywherekhắp nơi
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- littlemột chút; nhỏ
- sleevetay áo
- finekhông sao; tiền phạt
- grablấy; chộp
- towelkhăn tắm
- i'lltôi sẽ (I will)
- makelàm
- housetự pha chế; nhà
- that'sđó là (that is)
- kindloại; tốt bụng
- pressấn; nhấn
- tightlythật chặt
- timethời gian
- absolutelychắc chắn; hoàn toàn
- extrathêm
- napkinskhăn giấy
- muchnhiều (không đếm được)
- reallythật sự; rất
- appreciatebiết ơn
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại