Xin hoá đơn
Gửi vào email, đọc địa chỉ email, thêm tên công ty.
- Người đối diện
Would you like your receipt?
Bạn lấy hoá đơn không?
- Bạn
Yes, please. Could you email it to me?
Vâng, làm ơn. Bạn gửi email cho tôi được không?
- Người đối diện
Sure. What's your email address?
Được chứ. Email của bạn là gì?
- Bạn
It's my first name, then the number seven, at gmail dot com.
Là tên tôi, rồi số bảy, a còng gmail chấm com.
- Người đối diện
Let me read that back to you before I send it.
Để tôi đọc lại cho bạn nghe trước khi gửi.
- Bạn
Go ahead. I also need a company name on it.
Bạn nói đi. Tôi cũng cần ghi tên công ty vào đó.
- Người đối diện
I can add that. What name should I put?
Tôi thêm được. Tôi ghi tên gì?
- Bạn
Northline Design. Northline is one word.
Northline Design. Northline viết liền một từ.
- Người đối diện
Got it. The receipt is on its way.
Hiểu rồi. Hoá đơn đang được gửi đi.
- Bạn
Perfect. Thank you very much.
Tuyệt. Cảm ơn bạn rất nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- receipthoá đơn; biên lai
- emailemail
- what'slà gì (what is)
- addressđịa chỉ
- it'snó là (it is)
- firstthứ nhất; trước
- nametên
- numbercon số; số
- sevenbảy
- gmailGmail
- readđọc
- backtrở lại; phía sau
- beforetrước
- sendgửi
- aheadphía trước; mời (go ahead)
- needcần
- companycông ty
- northlineNorthline (tên công ty)
- designthiết kế
- wordtừ; lời
- perfecthoàn hảo
- muchnhiều (không đếm được)
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Wi-Fi và ổ cắmWi-Fi and Power8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại