Wi-Fi và ổ cắm
Tên mạng, mật khẩu ở đâu, ổ cắm ở đâu.
- Người đối diện
Here's your drink. Anything else?
Đồ uống của bạn đây. Còn gì nữa không?
- Bạn
Is there Wi-Fi here I could use?
Ở đây có Wi-Fi tôi dùng được không?
- Người đối diện
Yes, the network is Bean Street Guest.
Vâng, mạng tên là Bean Street Guest.
- Bạn
Does it need a password?
Có cần mật khẩu không?
- Người đối diện
It does — it's on the receipt, all lowercase.
Đúng vậy — nó in trên hoá đơn, tất cả chữ thường.
- Bạn
Got it. Are there any outlets for my laptop?
Hiểu rồi. Có ổ cắm nào cho máy tính của tôi không?
- Người đối diện
There are a few along the wall on the left side.
Có vài cái dọc theo tường phía trái.
- Bạn
Perfect, that's exactly what I needed. Thanks.
Tuyệt, đúng cái tôi cần. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- here'sđây là (here is)
- drinkđồ uống; uống
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- wi-fiWi-Fi
- networkmạng
- beanhạt
- streetđường phố
- guestkhách
- needcần
- passwordmật khẩu
- it'snó là (it is)
- receipthoá đơn; biên lai
- lowercasechữ thường
- outletsổ cắm
- laptopmáy tính xách tay
- alongdọc theo
- wallbức tường
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- sidemột bên
- perfecthoàn hảo
- that'sđó là (that is)
- exactlychính xác
- neededđã cần
Thêm từ tình huống này
- Gọi một ly cà phêOrdering a Coffee8 lượt thoại
- Xin gợi ýAsking for a Recommendation8 lượt thoại
- Tuỳ chỉnh đồ uốngCustomizing Your Drink8 lượt thoại
- Đơn lớn cho văn phòngA Big Order for the Office10 lượt thoại
- Chỉ mua đồ ănJust Something to Eat8 lượt thoại
- Lấy đơn đặt qua ứng dụngPicking Up a Mobile Order8 lượt thoại
- Pha nhầm đồ uốngThey Made the Wrong Drink8 lượt thoại
- Đổ đồ uốngA Spilled Drink8 lượt thoại
- Chờ quá lâuWaiting Too Long8 lượt thoại
- Đã hết hàngThey're Sold Out8 lượt thoại
- Tên bị nghe nhầmGetting Your Name Right8 lượt thoại
- Thẻ bị từ chốiCard Declined8 lượt thoại
- Dùng điểm tích luỹUsing Your Points8 lượt thoại
- Để lại tiền boaLeaving a Tip8 lượt thoại
- Xin hoá đơnAsking for a Receipt10 lượt thoại
- Tìm chỗ ngồiFinding a Seat8 lượt thoại
- Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the Restroom?8 lượt thoại
- Giờ đóng cửaClosing Time8 lượt thoại
- Xin thêm một lyAsking for a Refill8 lượt thoại
- Đồ bỏ quênSomething You Left Behind8 lượt thoại