Nối chuyến sát giờ
Thời gian rất gấp — hỏi đường nhanh nhất.
- Người đối diện
Do you need help finding your connection?
Bạn cần giúp tìm chuyến nối không?
- Bạn
Yes, my next flight leaves in fifty minutes.
Vâng, chuyến bay tiếp theo của tôi cất cánh sau năm mươi phút.
- Người đối diện
Which flight number is it?
Số hiệu chuyến bay là gì?
- Bạn
It's the one to Tokyo, gate sixty-one.
Là chuyến đi Tokyo, cửa sáu mươi mốt.
- Người đối diện
Go left and follow the transfer signs.
Rẽ trái rồi đi theo biển chỉ dẫn chuyển tiếp.
- Bạn
Do I need to go through security again?
Tôi có phải qua cửa an ninh lần nữa không?
- Người đối diện
Yes, but there's a fast lane for connections.
Vâng, nhưng có làn nhanh cho khách nối chuyến.
- Bạn
Thank you. I'll run for it.
Cảm ơn bạn. Tôi chạy cho kịp.
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- helpgiúp đỡ
- findingtìm thấy; tìm
- connectionkết nối; nối chuyến
- nexttiếp theo; bên cạnh
- flightchuyến bay
- leavesrời đi; để lại
- fiftynăm mươi
- minutesphút
- numbercon số; số
- it'snó là (it is)
- tokyoTokyo
- gatecửa ra máy bay
- sixty-onesáu mươi mốt
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- followđi theo
- transferchuyển nhượng; chuyển khoản
- signský tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- throughqua; đi thẳng
- securityan ninh
- againlần nữa
- there'scó (there is)
- fastnhanh; nhịn ăn
- lanelàn; lối đi
- connectionsnối chuyến
- i'lltôi sẽ (I will)
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại