Ở sân bay

Nối chuyến sát giờ

Thời gian rất gấp — hỏi đường nhanh nhất.

Making a Tight Connection · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Do you need help finding your connection?

    Bạn cần giúp tìm chuyến nối không?

  2. Bạn

    Yes, my next flight leaves in fifty minutes.

    Vâng, chuyến bay tiếp theo của tôi cất cánh sau năm mươi phút.

  3. Người đối diện

    Which flight number is it?

    Số hiệu chuyến bay là gì?

  4. Bạn

    It's the one to Tokyo, gate sixty-one.

    Là chuyến đi Tokyo, cửa sáu mươi mốt.

  5. Người đối diện

    Go left and follow the transfer signs.

    Rẽ trái rồi đi theo biển chỉ dẫn chuyển tiếp.

  6. Bạn

    Do I need to go through security again?

    Tôi có phải qua cửa an ninh lần nữa không?

  7. Người đối diện

    Yes, but there's a fast lane for connections.

    Vâng, nhưng có làn nhanh cho khách nối chuyến.

  8. Bạn

    Thank you. I'll run for it.

    Cảm ơn bạn. Tôi chạy cho kịp.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • needcần
  • helpgiúp đỡ
  • findingtìm thấy; tìm
  • connectionkết nối; nối chuyến
  • nexttiếp theo; bên cạnh
  • flightchuyến bay
  • leavesrời đi; để lại
  • fiftynăm mươi
  • minutesphút
  • numbercon số; số
  • it'snó là (it is)
  • tokyoTokyo
  • gatecửa ra máy bay
  • sixty-onesáu mươi mốt
  • leftbên trái; còn lại; đã rời đi
  • followđi theo
  • transferchuyển nhượng; chuyển khoản
  • signský tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
  • throughqua; đi thẳng
  • securityan ninh
  • againlần nữa
  • there'scó (there is)
  • fastnhanh; nhịn ăn
  • lanelàn; lối đi
  • connectionsnối chuyến
  • i'lltôi sẽ (I will)

Thêm từ tình huống này