Đổi chỗ ngồi
Ngồi cạnh người đi cùng, hoặc chỉ là đổi chỗ.
- Người đối diện
Is everything all right with your seat?
Ghế của bạn ổn chứ?
- Bạn
We're travelling together but we're not seated together.
Chúng tôi đi cùng nhau nhưng ghế không liền nhau.
- Người đối diện
Let me see what I can do.
Để tôi xem tôi làm được gì.
- Bạn
We don't mind moving to the back.
Chúng tôi chuyển ra sau cũng không sao.
- Người đối diện
There are two seats free in row twenty-nine.
Hàng hai mươi chín còn hai ghế trống.
- Bạn
That would be perfect. Are they together?
Thế thì hoàn hảo. Chúng có liền nhau không?
- Người đối diện
Yes, window and middle.
Vâng, cạnh cửa sổ và ở giữa.
- Bạn
We'll take them. Thank you very much.
Chúng tôi lấy. Cảm ơn bạn rất nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- seatchỗ ngồi
- we'rechúng tôi là (we are)
- travellingđi lại
- togethercùng nhau
- seatedchỗ ngồi
- don'tkhông (do not)
- mindphiền; coi chừng; tâm trí
- movingdi chuyển
- backtrở lại; phía sau
- seatschỗ ngồi
- freemiễn phí; rảnh
- twenty-ninehai mươi chín
- perfecthoàn hảo
- windowcửa sổ
- middleở giữa
- we'llchúng tôi sẽ (we will)
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- muchnhiều (không đếm được)
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại