Dùng máy tự làm thủ tục
Máy không đọc được hộ chiếu — nhờ người giúp.
- Người đối diện
Are you having trouble with the machine?
Quý khách gặp trục trặc với máy à?
- Bạn
It won't read my passport. I've tried twice.
Nó không đọc được hộ chiếu của tôi. Tôi thử hai lần rồi.
- Người đối diện
Let me try. Sometimes the scanner is slow.
Để tôi thử. Đôi khi máy quét chậm.
- Bạn
Should I put it face down like this?
Tôi úp nó xuống như thế này nhé?
- Người đối diện
Yes, and hold it flat for a second.
Vâng, và giữ phẳng một giây.
- Bạn
It worked this time. Thank you.
Lần này được rồi. Cảm ơn bạn.
- Người đối diện
Now choose your seat and print the pass.
Giờ chọn ghế và in thẻ lên máy bay.
- Bạn
Got it. I can finish the rest myself.
Hiểu rồi. Phần còn lại tôi tự làm được.
Từ trong đoạn hội thoại này
- havingcó; ăn
- troublerắc rối
- machinemáy
- won'tsẽ không (will not)
- readđọc
- passporthộ chiếu
- i'vetôi đã (I have)
- triedđã thử
- twicehai lần
- sometimesđôi khi
- scannermáy quét
- slowchậm
- facemặt; hướng về
- downdọc theo; xuống
- holdgiữ lại; cầm
- flatcăn hộ; phẳng
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- workedđã làm việc
- timethời gian
- choosechọn
- seatchỗ ngồi
- printin
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
- finishhoàn thành
- restphần còn lại; nghỉ
- myselfchính tôi
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại