Ở sân bay

Dùng máy tự làm thủ tục

Máy không đọc được hộ chiếu — nhờ người giúp.

Using the Self Check-In Machine · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Are you having trouble with the machine?

    Quý khách gặp trục trặc với máy à?

  2. Bạn

    It won't read my passport. I've tried twice.

    Nó không đọc được hộ chiếu của tôi. Tôi thử hai lần rồi.

  3. Người đối diện

    Let me try. Sometimes the scanner is slow.

    Để tôi thử. Đôi khi máy quét chậm.

  4. Bạn

    Should I put it face down like this?

    Tôi úp nó xuống như thế này nhé?

  5. Người đối diện

    Yes, and hold it flat for a second.

    Vâng, và giữ phẳng một giây.

  6. Bạn

    It worked this time. Thank you.

    Lần này được rồi. Cảm ơn bạn.

  7. Người đối diện

    Now choose your seat and print the pass.

    Giờ chọn ghế và in thẻ lên máy bay.

  8. Bạn

    Got it. I can finish the rest myself.

    Hiểu rồi. Phần còn lại tôi tự làm được.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • havingcó; ăn
  • troublerắc rối
  • machinemáy
  • won'tsẽ không (will not)
  • readđọc
  • passporthộ chiếu
  • i'vetôi đã (I have)
  • triedđã thử
  • twicehai lần
  • sometimesđôi khi
  • scannermáy quét
  • slowchậm
  • facemặt; hướng về
  • downdọc theo; xuống
  • holdgiữ lại; cầm
  • flatcăn hộ; phẳng
  • secondthứ hai; giây; một chút (a second)
  • workedđã làm việc
  • timethời gian
  • choosechọn
  • seatchỗ ngồi
  • printin
  • passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
  • finishhoàn thành
  • restphần còn lại; nghỉ
  • myselfchính tôi

Thêm từ tình huống này