Lên máy bay
Nhóm lên máy bay, tìm chỗ ngồi, cất hành lý.
- Người đối diện
We're now boarding group three.
Giờ chúng tôi mời nhóm ba lên máy bay.
- Bạn
I'm in group four. Should I wait here?
Tôi ở nhóm bốn. Tôi chờ ở đây à?
- Người đối diện
Yes, we'll call your group in a moment.
Vâng, lát nữa chúng tôi sẽ gọi nhóm của bạn.
- Bạn
Is there space left in the overhead lockers?
Trên khoang để đồ còn chỗ không?
- Người đối diện
Some, but it's filling up quickly.
Có, nhưng đang kín dần.
- Bạn
Then I'll board as soon as you call me.
Vậy bạn gọi là tôi lên máy bay ngay.
- Người đối diện
Group four, you can come through now.
Nhóm bốn, mời quý khách đi qua.
- Bạn
Thank you. Here's my boarding pass.
Cảm ơn bạn. Thẻ lên máy bay của tôi đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- we'rechúng tôi là (we are)
- boardinglên máy bay
- groupnhóm
- threeba
- fourbốn
- waitchờ
- we'llchúng tôi sẽ (we will)
- callgọi; gọi điện
- momentkhoảnh khắc
- spacekhông gian
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- overheadphía trên đầu
- lockersgiá để hành lý
- it'snó là (it is)
- fillingđầy dần; trám răng
- quicklynhanh chóng
- i'lltôi sẽ (I will)
- boardlên máy bay
- soonsớm
- comeđến
- throughqua; đi thẳng
- here'sđây là (here is)
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại