Ở cửa hàng miễn thuế
Mua đồ miễn thuế và hỏi có mang lên máy bay được không.
- Người đối diện
Are you flying within the country today?
Hôm nay quý khách bay nội địa ạ?
- Bạn
No, I'm flying to Paris this afternoon.
Không, chiều nay tôi bay đi Paris.
- Người đối diện
Then you can buy this at the duty free price.
Vậy bạn mua cái này với giá miễn thuế được.
- Bạn
Can I take this bottle on the plane?
Tôi mang chai này lên máy bay được không?
- Người đối diện
Yes, if you keep it in the sealed bag.
Vâng, nếu bạn giữ trong túi niêm phong.
- Bạn
Understood. I'll take two of them.
Hiểu rồi. Tôi lấy hai cái.
- Người đối diện
May I see your boarding pass?
Cho tôi xem thẻ lên máy bay nhé?
- Bạn
Here is my boarding pass. Thank you.
Đây là thẻ lên máy bay của tôi. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- flyingbay đến
- withintrong vòng
- countryquốc gia
- todayhôm nay
- parisParis
- afternoonbuổi chiều
- dutythuế; nhiệm vụ
- freemiễn phí; rảnh
- pricegiá
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bottlechai
- planemáy bay
- keepgiữ; cất
- sealedđược niêm phong
- understoodđã hiểu
- i'lltôi sẽ (I will)
- boardinglên máy bay
- passvé vào; đi qua; chuyển; thẻ lên máy bay
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại