Tìm cửa ra máy bay
Cửa ở đâu, đi mất bao lâu, có đổi không.
- Người đối diện
Can I help you with anything?
Tôi giúp gì được cho bạn không?
- Bạn
I'm looking for gate thirty-four.
Tôi đang tìm cửa ba mươi tư.
- Người đối diện
That's in the other terminal. Take the shuttle.
Cái đó ở nhà ga bên kia. Đi xe đưa đón.
- Bạn
How long does the shuttle take?
Xe đưa đón đi mất bao lâu?
- Người đối diện
About eight minutes, and they run constantly.
Khoảng tám phút, và xe chạy liên tục.
- Bạn
My flight boards in forty minutes. Is that enough?
Chuyến bay của tôi lên máy bay sau bốn mươi phút. Thế đủ không?
- Người đối diện
You have plenty of time. The shuttle is downstairs.
Bạn còn nhiều thời gian. Xe đưa đón ở tầng dưới.
- Bạn
Thank you, I'll head down now.
Cảm ơn bạn, tôi xuống ngay đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- anythingbất cứ thứ gì
- lookingtìm; nhìn
- gatecửa ra máy bay
- thirty-fourba mươi tư
- that'sđó là (that is)
- otherkhác
- terminalnhà ga sân bay
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- shuttlexe đưa đón
- longdài; bao lâu
- eighttám
- minutesphút
- constantlyliên tục
- flightchuyến bay
- boardslên máy bay
- fortybốn mươi
- enoughđủ
- plentynhiều; dư dả
- timethời gian
- downstairstầng dưới
- i'lltôi sẽ (I will)
- headđi về phía; đầu
- downdọc theo; xuống
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại