Ở sân bay

Làm thủ tục

Thẻ lên máy bay, hành lý ký gửi, chọn chỗ.

Checking In · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Good morning. May I see your passport?

    Chào buổi sáng. Quý khách cho tôi xem hộ chiếu được không ạ?

  2. Bạn

    Here it is. I'm flying to Sydney.

    Đây ạ. Tôi bay đi Sydney.

  3. Người đối diện

    Thank you. Are you checking any bags today?

    Cảm ơn quý khách. Hôm nay quý khách có ký gửi hành lý không ạ?

  4. Bạn

    Just one suitcase, and this bag stays with me.

    Chỉ một va li, còn túi này tôi mang theo.

  5. Người đối diện

    That's fine. Window or aisle seat?

    Vâng, được ạ. Quý khách muốn ghế cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?

  6. Bạn

    An aisle seat near the front, if possible.

    Ghế cạnh lối đi ở phía trước, nếu được.

  7. Người đối diện

    Row eight. Boarding starts at eleven twenty.

    Hàng tám. Mười một giờ hai mươi bắt đầu lên máy bay.

  8. Bạn

    Thank you. Which gate should I go to?

    Cảm ơn bạn. Tôi ra cửa nào?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • goodtốt
  • morningbuổi sáng
  • passporthộ chiếu
  • flyingbay đến
  • sydneySydney
  • checkinglàm thủ tục; kiểm tra
  • bagstúi; hành lý
  • todayhôm nay
  • suitcaseva li
  • staysở lại; ăn tại chỗ
  • that'sđó là (that is)
  • finekhông sao; tiền phạt
  • windowcửa sổ
  • aislelối đi giữa kệ
  • seatchỗ ngồi
  • neargần
  • frontphía trước
  • possiblecó thể
  • eighttám
  • boardinglên máy bay
  • startsbắt đầu
  • elevenmười một
  • twentyhai mươi
  • gatecửa ra máy bay

Thêm từ tình huống này