Ở quầy xuất nhập cảnh
Bạn đến làm gì, ở bao lâu, ở đâu.
- Người đối diện
What's the purpose of your visit?
Mục đích chuyến đi của bạn là gì?
- Bạn
I'm here on holiday for two weeks.
Tôi đến đây du lịch hai tuần.
- Người đối diện
Where will you be staying?
Bạn sẽ ở đâu?
- Bạn
At a hotel in the city centre.
Ở một khách sạn trong trung tâm thành phố.
- Người đối diện
Are you travelling alone?
Quý khách đi một mình ạ?
- Bạn
No, my wife is travelling with me.
Không, vợ tôi đi cùng tôi.
- Người đối diện
Enjoy your stay. Welcome to the country.
Chúc bạn vui vẻ. Chào mừng đến đất nước chúng tôi.
- Bạn
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.
Từ trong đoạn hội thoại này
- what'slà gì (what is)
- purposemục đích
- visitghé thăm
- holidaykỳ nghỉ
- weekstuần
- stayingăn tại chỗ; ở lại
- hotelkhách sạn
- citythành phố
- centretrung tâm
- travellingđi lại
- alonemột mình
- wifevợ
- enjoythích
- stayở lại; ăn tại chỗ
- welcomechào mừng
- countryquốc gia
- muchnhiều (không đếm được)
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại