Chuyến bay bị hoãn
Hỏi giờ mới và liệu có đổi chuyến được không.
- Người đối diện
I'm afraid your flight has been delayed.
Tôi rất tiếc, chuyến bay của bạn bị hoãn.
- Bạn
How long is the delay?
Chậm bao lâu vậy?
- Người đối diện
Currently three hours, due to the weather.
Hiện tại là ba tiếng, do thời tiết.
- Bạn
I have a connection in Dubai. Will I miss it?
Tôi nối chuyến ở Dubai. Tôi có bị lỡ không?
- Người đối diện
Most likely. I can rebook you on a later flight.
Nhiều khả năng là vậy. Tôi đổi bạn sang chuyến muộn hơn được.
- Bạn
Please do. Is there a flight tonight?
Bạn làm đi. Tối nay có chuyến bay không?
- Người đối diện
There's one at nine, arriving early tomorrow.
Có chuyến chín giờ, sáng sớm mai đến.
- Bạn
That works for me. Thank you for sorting it.
Thế hợp với tôi. Cảm ơn bạn đã xử lý.
Từ trong đoạn hội thoại này
- afraide rằng (I'm afraid)
- flightchuyến bay
- delayedbị hoãn
- longdài; bao lâu
- delaychậm trễ
- currentlyhiện tại
- threeba
- hoursgiờ
- weatherthời tiết
- connectionkết nối; nối chuyến
- dubaiDubai
- missbỏ sót; lỡ
- mostnhất; hầu hết
- likelythích; giống
- rebookđổi chuyến
- laterlát nữa
- tonighttối nay
- there'scó (there is)
- ninechín
- arrivingđến nơi
- earlysớm
- tomorrowngày mai
- workschạy được; làm việc
- sortingxử lý
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Hành lý của tôi chưa đếnMy Bag Didn't Arrive8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại