Hành lý của tôi chưa đến
Trình báo mất hành lý và để lại thông tin.
- Người đối diện
How can I help you?
Tôi giúp được gì cho bạn?
- Bạn
My suitcase didn't come out on the belt.
Va li của tôi không ra trên băng chuyền.
- Người đối diện
I'm sorry. Do you have your baggage tag?
Tôi rất tiếc. Bạn có thẻ hành lý không?
- Bạn
Yes, here it is. The bag is dark blue.
Vâng, đây rồi. Cái túi màu xanh đậm.
- Người đối diện
Thank you. It may have stayed in London.
Cảm ơn bạn. Có thể nó còn ở London.
- Bạn
Can you deliver it to my hotel when it arrives?
Khi nào hàng về, bạn giao đến khách sạn cho tôi được không?
- Người đối diện
Yes. Please write the address on this form.
Vâng. Mời bạn ghi địa chỉ vào mẫu này.
- Bạn
Done. How soon will you know more?
Xong rồi. Bao lâu nữa thì bạn biết thêm?
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- suitcaseva li
- didn'tkhông (did not)
- comeđến
- beltbăng chuyền
- sorryxin lỗi
- baggagehành lý
- darksẫm màu
- bluexanh dương
- stayedở lại; ăn tại chỗ
- londonLondon
- delivergiao hàng
- hotelkhách sạn
- arrivesđến nơi
- writeviết
- addressđịa chỉ
- formbiểu mẫu
- donexong
- soonsớm
- knowbiết
- morenhiều hơn
Thêm từ tình huống này
- Làm thủ tụcChecking In8 lượt thoại
- Hành lý quá cânThe Bag Is Overweight8 lượt thoại
- Qua cửa an ninhGoing Through Security8 lượt thoại
- Tìm cửa ra máy bayFinding the Gate8 lượt thoại
- Chuyến bay bị hoãnA Delayed Flight8 lượt thoại
- Đổi chỗ ngồiChanging Seats8 lượt thoại
- Ở quầy xuất nhập cảnhAt Passport Control8 lượt thoại
- Lên máy bayBoarding the Plane8 lượt thoại
- Trên máy bayOn the Plane8 lượt thoại
- Nối chuyến sát giờMaking a Tight Connection8 lượt thoại
- Wi-Fi và sạc pinWi-Fi and Charging8 lượt thoại
- Ở cửa hàng miễn thuếAt Duty Free8 lượt thoại
- Dùng máy tự làm thủ tụcUsing the Self Check-In Machine8 lượt thoại
- Đón người ở sảnh đếnMeeting Someone at Arrivals8 lượt thoại