Ở sân bay

Hành lý của tôi chưa đến

Trình báo mất hành lý và để lại thông tin.

My Bag Didn't Arrive · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    How can I help you?

    Tôi giúp được gì cho bạn?

  2. Bạn

    My suitcase didn't come out on the belt.

    Va li của tôi không ra trên băng chuyền.

  3. Người đối diện

    I'm sorry. Do you have your baggage tag?

    Tôi rất tiếc. Bạn có thẻ hành lý không?

  4. Bạn

    Yes, here it is. The bag is dark blue.

    Vâng, đây rồi. Cái túi màu xanh đậm.

  5. Người đối diện

    Thank you. It may have stayed in London.

    Cảm ơn bạn. Có thể nó còn ở London.

  6. Bạn

    Can you deliver it to my hotel when it arrives?

    Khi nào hàng về, bạn giao đến khách sạn cho tôi được không?

  7. Người đối diện

    Yes. Please write the address on this form.

    Vâng. Mời bạn ghi địa chỉ vào mẫu này.

  8. Bạn

    Done. How soon will you know more?

    Xong rồi. Bao lâu nữa thì bạn biết thêm?

Từ trong đoạn hội thoại này

  • helpgiúp đỡ
  • suitcaseva li
  • didn'tkhông (did not)
  • comeđến
  • beltbăng chuyền
  • sorryxin lỗi
  • baggagehành lý
  • darksẫm màu
  • bluexanh dương
  • stayedở lại; ăn tại chỗ
  • londonLondon
  • delivergiao hàng
  • hotelkhách sạn
  • arrivesđến nơi
  • writeviết
  • addressđịa chỉ
  • formbiểu mẫu
  • donexong
  • soonsớm
  • knowbiết
  • morenhiều hơn

Thêm từ tình huống này