Tàu bị chậm
Chậm bao lâu và có nên đi cách khác không.
- Người đối diện
The two o'clock train is delayed, I'm afraid.
E là chuyến tàu hai giờ bị chậm.
- Bạn
How long is the delay expected to be?
Dự kiến chậm bao lâu?
- Người đối diện
At least forty minutes, possibly longer.
Ít nhất bốn mươi phút, có thể lâu hơn.
- Bạn
Is there another train I could take instead?
Có chuyến tàu nào khác tôi đi thay được không?
- Người đối diện
There's a slower one leaving from platform one.
Có một chuyến chậm hơn đi từ sân ga một.
- Bạn
Would my ticket still be valid on that train?
Vé của tôi còn dùng được cho chuyến tàu đó không?
- Người đối diện
Yes, it's valid on any train today.
Vâng, hôm nay nó có giá trị trên mọi chuyến tàu.
- Bạn
Then I'll take the slower one. Thanks.
Vậy tôi lấy chuyến chậm hơn. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- o'clockgiờ
- traintàu hoả
- delayedbị hoãn
- afraide rằng (I'm afraid)
- longdài; bao lâu
- delaychậm trễ
- expecteddự kiến
- leastít nhất
- fortybốn mươi
- minutesphút
- possiblycó thể
- longerdài; bao lâu
- anothermột cái nữa
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- insteadthay vào đó
- there'scó (there is)
- slowerchậm hơn
- leavingrời đi; để lại
- platformsân ga
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- stillvẫn; không ga (nước)
- validcòn hiệu lực
- it'snó là (it is)
- todayhôm nay
- i'lltôi sẽ (I will)
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại