Lạc hoàn toàn
Bạn không biết mình ở đâu — hỏi đây là chỗ nào trước đã.
- Người đối diện
Are you all right there?
Bạn ở đó ổn chứ?
- Bạn
I'm completely lost. Where am I right now?
Tôi lạc hoàn toàn. Giờ tôi đang ở đâu?
- Người đối diện
You're on King Street, near the old market.
Bạn đang ở phố King, gần khu chợ cũ.
- Bạn
My hotel is called the Riverside. Do you know it?
Khách sạn của tôi tên là Riverside. Bạn biết chỗ đó không?
- Người đối diện
Yes, it's about fifteen minutes north of here.
Vâng, nó cách đây khoảng mười lăm phút về phía bắc.
- Bạn
Could you show me on my map?
Bạn chỉ trên bản đồ của tôi được không?
- Người đối diện
Sure. You're here, and the hotel is right there.
Được chứ. Bạn đang ở đây, và khách sạn ngay kia.
- Bạn
That makes sense now. Thank you.
Giờ thì hợp lý rồi. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- completelyhoàn toàn
- lostbị mất; lạc đường
- you'rebạn là (you are)
- kingcỡ king (giường)
- streetđường phố
- neargần
- marketchợ
- hotelkhách sạn
- calledgọi; gọi điện
- riversideRiverside (tên khách sạn)
- knowbiết
- it'snó là (it is)
- fifteenmười lăm
- minutesphút
- northphía bắc
- showhiện; xuất hiện; buổi diễn
- makeslàm
- senseý nghĩa
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại