Tìm số nhà
Đúng phố, sai đầu — đang mò số nhà.
- Người đối diện
Which number are you looking for?
Bạn tìm số nào?
- Bạn
I'm looking for number forty-two.
Tôi đang tìm số bốn mươi hai.
- Người đối diện
The even numbers are on the other side.
Số chẵn ở bên kia đường.
- Bạn
So I need to cross and keep walking?
Vậy tôi phải sang đường rồi đi tiếp à?
- Người đối diện
Yes, and it's about five doors along.
Vâng, và nó cách khoảng năm cửa.
- Bạn
Is there a shop next to it I can look for?
Bên cạnh có cửa hàng nào để tôi tìm không?
- Người đối diện
There's a bakery right beside it.
Ngay cạnh nó có một tiệm bánh.
- Bạn
That helps a lot. Thank you.
Cái đó giúp nhiều lắm. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- numbercon số; số
- lookingtìm; nhìn
- forty-twobốn mươi hai
- eventhậm chí; còn (even better); chẵn
- numberscon số; số
- otherkhác
- sidemột bên
- needcần
- crossbăng qua
- keepgiữ; cất
- walkingđi bộ
- it'snó là (it is)
- fivenăm
- doorscửa
- alongdọc theo
- shopcửa hàng
- nexttiếp theo; bên cạnh
- looknhìn; trông có vẻ
- there'scó (there is)
- bakerytiệm bánh
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- besidebên cạnh
- helpsgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại