Tìm nhà vệ sinh
Bạn cần nhà vệ sinh mà không ở trong cửa hàng nào.
- Người đối diện
Can I help you find something?
Tôi giúp bạn tìm gì nhé?
- Bạn
Is there a public toilet nearby?
Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?
- Người đối diện
There's one in the shopping centre across the road.
Ở trung tâm thương mại bên kia đường có một cái.
- Bạn
Do I need to pay to use it?
Tôi có phải trả tiền để dùng nó không?
- Người đối diện
No, it's free. It's on the ground floor.
Không, miễn phí. Nó ở tầng trệt.
- Bạn
Great. Is the entrance on this side?
Tuyệt. Lối vào ở phía này à?
- Người đối diện
Yes, just go through the main doors.
Vâng, cứ đi qua cửa chính.
- Bạn
Thank you, you're a lifesaver.
Cảm ơn bạn, bạn đúng là cứu tinh.
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- findtìm thấy
- somethingthứ gì đó
- publiccông cộng
- toiletnhà vệ sinh
- nearbygần đây
- there'scó (there is)
- shoppingmua sắm
- centretrung tâm
- acrossđối diện; băng qua
- roadcon đường
- needcần
- it'snó là (it is)
- freemiễn phí; rảnh
- groundmặt đất; tầng trệt
- floortầng
- greattuyệt; rất tốt
- entrancelối vào
- sidemột bên
- throughqua; đi thẳng
- mainchính; món chính
- doorscửa
- you'rebạn là (you are)
- lifesavercứu tinh
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại