Hỏi đường

Tìm nhà vệ sinh

Bạn cần nhà vệ sinh mà không ở trong cửa hàng nào.

Finding a Toilet · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Can I help you find something?

    Tôi giúp bạn tìm gì nhé?

  2. Bạn

    Is there a public toilet nearby?

    Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?

  3. Người đối diện

    There's one in the shopping centre across the road.

    Ở trung tâm thương mại bên kia đường có một cái.

  4. Bạn

    Do I need to pay to use it?

    Tôi có phải trả tiền để dùng nó không?

  5. Người đối diện

    No, it's free. It's on the ground floor.

    Không, miễn phí. Nó ở tầng trệt.

  6. Bạn

    Great. Is the entrance on this side?

    Tuyệt. Lối vào ở phía này à?

  7. Người đối diện

    Yes, just go through the main doors.

    Vâng, cứ đi qua cửa chính.

  8. Bạn

    Thank you, you're a lifesaver.

    Cảm ơn bạn, bạn đúng là cứu tinh.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • helpgiúp đỡ
  • findtìm thấy
  • somethingthứ gì đó
  • publiccông cộng
  • toiletnhà vệ sinh
  • nearbygần đây
  • there'scó (there is)
  • shoppingmua sắm
  • centretrung tâm
  • acrossđối diện; băng qua
  • roadcon đường
  • needcần
  • it'snó là (it is)
  • freemiễn phí; rảnh
  • groundmặt đất; tầng trệt
  • floortầng
  • greattuyệt; rất tốt
  • entrancelối vào
  • sidemột bên
  • throughqua; đi thẳng
  • mainchính; món chính
  • doorscửa
  • you'rebạn là (you are)
  • lifesavercứu tinh

Thêm từ tình huống này