Tìm chỗ đỗ xe
Đỗ ở đâu, bao nhiêu tiền, được bao lâu.
- Người đối diện
You can't leave the car here, I'm afraid.
E là bạn không để xe ở đây được.
- Bạn
Where is the nearest car park?
Bãi đỗ xe gần nhất ở đâu?
- Người đối diện
There's one behind the library, two streets away.
Phía sau thư viện có một cái, cách hai phố.
- Bạn
How much does it cost per hour?
Một giờ giá bao nhiêu?
- Người đối diện
Three pounds an hour, or ten for the whole day.
Ba bảng một giờ, hoặc mười bảng cả ngày.
- Bạn
Can I pay with an app instead of coins?
Tôi trả bằng ứng dụng thay vì xu được không?
- Người đối diện
Yes, the app details are on the sign there.
Vâng, thông tin ứng dụng ghi trên tấm biển đằng kia.
- Bạn
Thanks. I'll move the car now.
Cảm ơn bạn. Tôi dời xe ngay bây giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- can'tkhông thể (cannot)
- leaverời đi; để lại
- afraide rằng (I'm afraid)
- nearestgần
- parkcông viên; đỗ xe; bãi đỗ xe
- there'scó (there is)
- behindphía sau
- librarythư viện
- streetsđường phố
- awayđi xa
- muchnhiều (không đếm được)
- costchi phí
- hourgiờ
- threeba
- poundsbảng Anh
- wholetoàn bộ
- insteadthay vào đó
- coinsđồng xu
- detailschi tiết
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- i'lltôi sẽ (I will)
- movedi chuyển; chuyển nhà
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại