Hỏi đường

Xác nhận lại cho chắc

Đi được nửa đường mà không chắc — kiểm tra lại hướng.

Double-Checking You're Right · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    You look like you're checking something.

    Trông bạn như đang kiểm tra gì đó.

  2. Bạn

    Am I going the right way to the stadium?

    Tôi đi hướng này đến sân vận động có đúng không?

  3. Người đối diện

    You're close, but you've gone one street too far.

    Bạn gần đến rồi, nhưng đi quá một phố.

  4. Bạn

    So I should turn around and go back?

    Vậy tôi phải quay lại à?

  5. Người đối diện

    Just go back one block and turn right.

    Cứ lùi một dãy phố rồi rẽ phải.

  6. Bạn

    Back one block, then right. Thank you.

    Lùi lại một dãy phố, rồi rẽ phải. Cảm ơn bạn.

  7. Người đối diện

    You'll hear the crowd before you see it.

    Bạn sẽ nghe tiếng đám đông trước khi nhìn thấy.

  8. Bạn

    That's a good sign. Thanks again.

    Đó là dấu hiệu tốt. Cảm ơn bạn lần nữa.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • looknhìn; trông có vẻ
  • you'rebạn là (you are)
  • checkinglàm thủ tục; kiểm tra
  • somethingthứ gì đó
  • goingđi; sắp
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • stadiumsân vận động
  • closeđóng cửa; đóng; gần
  • you'vebạn đã (you have)
  • goneđã đi
  • streetđường phố
  • turnrẽ; xuất hiện (turn up)
  • aroundkhoảng; xung quanh
  • backtrở lại; phía sau
  • blockdãy phố; chặn lại; tòa nhà (Block C)
  • you'llbạn sẽ (you will)
  • hearnghe thấy
  • crowdđám đông
  • beforetrước
  • that'sđó là (that is)
  • goodtốt
  • signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
  • againlần nữa

Thêm từ tình huống này