Bắt xe buýt
Xe số mấy, lên ở đâu, bao lâu một chuyến.
- Người đối diện
Are you waiting for the number twelve?
Bạn đang chờ xe số mười hai à?
- Bạn
I'm not sure. Which bus goes downtown?
Tôi không chắc. Xe nào đi trung tâm?
- Người đối diện
The twelve and the thirty both go that way.
Cả tuyến mười hai lẫn tuyến ba mươi đều đi hướng đó.
- Bạn
Do I get on at this stop or across the street?
Tôi lên ở bến này hay bên kia đường?
- Người đối diện
This stop is right. The other side comes back.
Bến này đúng rồi. Bên kia là chiều ngược lại.
- Bạn
How often does the bus come?
Xe buýt bao lâu một chuyến?
- Người đối diện
About every fifteen minutes on weekdays.
Khoảng mười lăm phút một chuyến vào ngày thường.
- Bạn
Perfect. I'll wait here then.
Tuyệt. Vậy tôi chờ ở đây.
Từ trong đoạn hội thoại này
- waitingchờ đợi
- numbercon số; số
- twelvemười hai
- goesđi (ngôi thứ ba)
- downtowntrung tâm thành phố
- thirtyba mươi
- bothcả hai
- stopdừng; trạm dừng
- acrossđối diện; băng qua
- streetđường phố
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- otherkhác
- sidemột bên
- comes.com
- backtrở lại; phía sau
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- comeđến
- everymỗi
- fifteenmười lăm
- minutesphút
- weekdaysngày trong tuần
- perfecthoàn hảo
- i'lltôi sẽ (I will)
- waitchờ
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại