Đi taxi
Nói tài xế đi đâu, giá khoảng bao nhiêu, đi đường nào.
- Người đối diện
Where are you heading today?
Hôm nay bạn đi đâu?
- Bạn
The airport, please. Terminal two.
Cho tôi ra sân bay. Nhà ga hai.
- Người đối diện
No problem. Traffic is heavy on the main road.
Không sao. Đường chính đang đông xe.
- Bạn
Is there a faster way at this hour?
Giờ này có đường nào nhanh hơn không?
- Người đối diện
The highway costs a little more but saves time.
Đường cao tốc đắt hơn chút nhưng tiết kiệm thời gian.
- Bạn
Let's take the highway. I have a flight to catch.
Đi đường cao tốc đi. Tôi phải kịp chuyến bay.
- Người đối diện
Understood. We should be there in half an hour.
Hiểu rồi. Nửa tiếng nữa chúng tôi đến.
- Bạn
Thank you. Can I pay by card at the end?
Cảm ơn bạn. Cuối buổi tôi trả bằng thẻ được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- headingđi về phía
- todayhôm nay
- airportsân bay
- terminalnhà ga sân bay
- problemvấn đề
- trafficgiao thông
- heavynặng; đông đúc
- mainchính; món chính
- roadcon đường
- fasternhanh hơn
- hourgiờ
- highwayđường cao tốc
- costschi phí
- littlemột chút; nhỏ
- morenhiều hơn
- savestiết kiệm; lưu
- timethời gian
- let'schúng ta hãy (let us)
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- flightchuyến bay
- catchbắt kịp; bắt
- understoodđã hiểu
- halfmột nửa
- cardthẻ
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại