Hỏi đường
Chặn một người trên phố và hiểu được câu trả lời.
- Người đối diện
You look a bit lost. Can I help?
Có vẻ bạn đang bị lạc. Tôi giúp gì được không?
- Bạn
Yes, please. How do I get to the train station?
Vâng, nhờ bạn giúp. Đến ga tàu thì đi thế nào?
- Người đối diện
Go straight for two blocks, then turn left.
Đi thẳng hai dãy phố, rồi rẽ trái.
- Bạn
Two blocks, then left. Is it far from here?
Hai dãy phố, rồi rẽ trái. Từ đây có xa không?
- Người đối diện
About ten minutes on foot. You'll see a big clock.
Khoảng mười phút đi bộ. Bạn sẽ thấy một cái đồng hồ lớn.
- Bạn
Got it. Should I cross the road first?
Hiểu rồi. Tôi có phải sang đường trước không?
- Người đối diện
Yes, cross here and stay on that side.
Vâng, sang đường ở đây rồi đi bên đó.
- Bạn
Thank you so much for your help.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- looknhìn; trông có vẻ
- lostbị mất; lạc đường
- helpgiúp đỡ
- traintàu hoả
- stationnhà ga
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
- blocksdãy phố
- turnrẽ; xuất hiện (turn up)
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- minutesphút
- footbàn chân
- you'llbạn sẽ (you will)
- clockđồng hồ
- crossbăng qua
- roadcon đường
- firstthứ nhất; trước
- stayở lại; ăn tại chỗ
- sidemột bên
- muchnhiều (không đếm được)
Thêm từ tình huống này
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại