Hỏi đường

Hỏi đường

Chặn một người trên phố và hiểu được câu trả lời.

Asking the Way · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    You look a bit lost. Can I help?

    Có vẻ bạn đang bị lạc. Tôi giúp gì được không?

  2. Bạn

    Yes, please. How do I get to the train station?

    Vâng, nhờ bạn giúp. Đến ga tàu thì đi thế nào?

  3. Người đối diện

    Go straight for two blocks, then turn left.

    Đi thẳng hai dãy phố, rồi rẽ trái.

  4. Bạn

    Two blocks, then left. Is it far from here?

    Hai dãy phố, rồi rẽ trái. Từ đây có xa không?

  5. Người đối diện

    About ten minutes on foot. You'll see a big clock.

    Khoảng mười phút đi bộ. Bạn sẽ thấy một cái đồng hồ lớn.

  6. Bạn

    Got it. Should I cross the road first?

    Hiểu rồi. Tôi có phải sang đường trước không?

  7. Người đối diện

    Yes, cross here and stay on that side.

    Vâng, sang đường ở đây rồi đi bên đó.

  8. Bạn

    Thank you so much for your help.

    Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • looknhìn; trông có vẻ
  • lostbị mất; lạc đường
  • helpgiúp đỡ
  • traintàu hoả
  • stationnhà ga
  • straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
  • blocksdãy phố
  • turnrẽ; xuất hiện (turn up)
  • leftbên trái; còn lại; đã rời đi
  • minutesphút
  • footbàn chân
  • you'llbạn sẽ (you will)
  • clockđồng hồ
  • crossbăng qua
  • roadcon đường
  • firstthứ nhất; trước
  • stayở lại; ăn tại chỗ
  • sidemột bên
  • muchnhiều (không đếm được)

Thêm từ tình huống này