Mua vé
Một chiều hay khứ hồi, bao nhiêu tiền, mua ở đâu.
- Người đối diện
Next, please. Where are you travelling to?
Người tiếp theo. Bạn đi đâu?
- Bạn
One ticket to the city centre, please.
Cho tôi một vé vào trung tâm thành phố.
- Người đối diện
Single or return?
Một chiều hay khứ hồi?
- Bạn
Return, please. I'm coming back tonight.
Cho tôi vé khứ hồi. Tối nay tôi về.
- Người đối diện
That's eight fifty. Card or cash?
Hết tám năm mươi. Thẻ hay tiền mặt?
- Bạn
Card, please. Which platform do I need?
Cho tôi trả thẻ. Tôi ra sân ga nào?
- Người đối diện
Platform three, and the train leaves in ten minutes.
Sân ga ba, và tàu chạy sau mười phút.
- Bạn
Perfect, I'll hurry. Thank you.
Tuyệt, tôi sẽ nhanh lên. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- nexttiếp theo; bên cạnh
- travellingđi lại
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- citythành phố
- centretrung tâm
- singlemột chiều; đơn lẻ
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- comingđến
- backtrở lại; phía sau
- tonighttối nay
- that'sđó là (that is)
- eighttám
- fiftynăm mươi
- cardthẻ
- cashtiền mặt
- platformsân ga
- needcần
- threeba
- traintàu hoả
- leavesrời đi; để lại
- minutesphút
- perfecthoàn hảo
- i'lltôi sẽ (I will)
- hurryvội
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại