Đi tàu điện ngầm
Tuyến nào, đổi ở đâu, đi mấy ga.
- Người đối diện
Do you need help with the ticket machine?
Bạn cần giúp với máy bán vé không?
- Bạn
Actually, which line goes to the museum?
Thật ra, tuyến nào đi đến bảo tàng vậy?
- Người đối diện
Take the blue line and change at Central.
Đi tuyến xanh rồi đổi ở Central.
- Bạn
How many stops is it after I change?
Sau khi đổi tàu thì đi mấy ga?
- Người đối diện
Three stops, and then it's a short walk.
Ba bến, rồi đi bộ một đoạn ngắn.
- Bạn
Does the blue line run often?
Tuyến xanh có chạy thường xuyên không?
- Người đối diện
Every four minutes at this time of day.
Bốn phút một chuyến vào giờ này.
- Bạn
Great, that's very helpful. Thanks.
Tuyệt, rất hữu ích. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- helpgiúp đỡ
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- machinemáy
- actuallythật ra
- linetuyến; hàng chờ; dòng (hóa đơn)
- goesđi (ngôi thứ ba)
- museumbảo tàng
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- bluexanh dương
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- centraltrung tâm
- manynhiều (đếm được)
- stopsdừng; trạm dừng
- aftersau
- threeba
- it'snó là (it is)
- shortngắn
- walkđi bộ
- oftenbao lâu một lần; thường xuyên
- everymỗi
- fourbốn
- minutesphút
- timethời gian
- greattuyệt; rất tốt
- that'sđó là (that is)
- helpfulhữu ích
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại
- Tự mình chỉ đườngGiving Directions Yourself8 lượt thoại