Tự mình chỉ đường
Giờ đến lượt bạn giải thích đường đi.
- Người đối diện
Excuse me, do you know where the post office is?
Xin lỗi, bạn có biết bưu điện ở đâu không?
- Bạn
Yes, it's just around the corner.
Vâng, nó ngay góc phố thôi.
- Người đối diện
Which corner exactly? I've been walking in circles.
Chính xác là góc nào? Tôi đi vòng vòng mãi.
- Bạn
Go to the end of this street and turn right.
Đi đến cuối phố này rồi rẽ phải.
- Người đối diện
And is it on the left or the right?
Và nó ở bên trái hay bên phải?
- Bạn
On your left, next to a small bank.
Bên trái bạn, cạnh một ngân hàng nhỏ.
- Người đối diện
That's much clearer, thank you.
Rõ hơn nhiều, cảm ơn bạn.
- Bạn
No problem. It closes at five, by the way.
Không sao. Nhân tiện, năm giờ là đóng cửa.
Từ trong đoạn hội thoại này
- excusexin lỗi (excuse me)
- knowbiết
- postgửi bưu điện
- officevăn phòng
- it'snó là (it is)
- aroundkhoảng; xung quanh
- cornergóc phố
- exactlychính xác
- i'vetôi đã (I have)
- walkingđi bộ
- circlesvòng tròn
- streetđường phố
- turnrẽ; xuất hiện (turn up)
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- nexttiếp theo; bên cạnh
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- bankngân hàng
- that'sđó là (that is)
- muchnhiều (không đếm được)
- clearerdọn trống; dọn dẹp; rõ ràng
- problemvấn đề
- closesđóng cửa; đóng; gần
- fivenăm
Thêm từ tình huống này
- Hỏi đườngAsking the Way8 lượt thoại
- Đi tàu điện ngầmTaking the Metro8 lượt thoại
- Bắt xe buýtCatching a Bus8 lượt thoại
- Đi taxiTaking a Taxi8 lượt thoại
- Đi bộ được không?Is It Walkable?8 lượt thoại
- Lạc hoàn toànCompletely Lost8 lượt thoại
- Nhờ nhắc lạiAsking Someone to Repeat8 lượt thoại
- Tìm nhà vệ sinhFinding a Toilet8 lượt thoại
- Tìm chỗ đỗ xeLooking for Parking8 lượt thoại
- Xác nhận lại cho chắcDouble-Checking You're Right8 lượt thoại
- Tìm số nhàFinding a Street Number8 lượt thoại
- Mua véBuying a Ticket8 lượt thoại
- Tàu bị chậmThe Train Is Delayed8 lượt thoại
- Tìm đường bằng mốcNavigating by Landmarks8 lượt thoại