Ở ga tàu

Trong toa yên tĩnh

Có người đang gọi điện — lên tiếng.

In the Quiet Carriage · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Sorry, am I bothering you?

    Xin lỗi, tôi có làm phiền bạn không?

  2. Bạn

    This is the quiet carriage, actually.

    Thật ra đây là toa yên tĩnh.

  3. Người đối diện

    I had no idea. I will move.

    Tôi không biết. Tôi sẽ dời xe.

  4. Bạn

    There is space in the next carriage.

    Toa bên cạnh còn chỗ.

  5. Người đối diện

    Thank you for telling me kindly.

    Cảm ơn bạn đã nói với tôi một cách tử tế.

  6. Bạn

    No trouble. It is easy to miss the sign.

    Không phiền. Tấm biển đó rất dễ bị bỏ sót.

  7. Người đối diện

    It really is. Have a good journey.

    Đúng thật. Chúc bạn đi đường bình an.

  8. Bạn

    You too. Safe travels.

    Bạn cũng vậy. Đi đường bình an.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • sorryxin lỗi
  • botheringlàm phiền
  • quietyên tĩnh
  • carriagetoa tàu
  • actuallythật ra
  • ideaý tưởng
  • movedi chuyển; chuyển nhà
  • spacekhông gian
  • nexttiếp theo; bên cạnh
  • tellingnói cho biết
  • kindlyloại; tốt bụng
  • troublerắc rối
  • easydễ
  • missbỏ sót; lỡ
  • signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
  • reallythật sự; rất
  • goodtốt
  • journeyhành trình
  • safean toàn
  • travelschuyến đi

Thêm từ tình huống này