Trong toa yên tĩnh
Có người đang gọi điện — lên tiếng.
- Người đối diện
Sorry, am I bothering you?
Xin lỗi, tôi có làm phiền bạn không?
- Bạn
This is the quiet carriage, actually.
Thật ra đây là toa yên tĩnh.
- Người đối diện
I had no idea. I will move.
Tôi không biết. Tôi sẽ dời xe.
- Bạn
There is space in the next carriage.
Toa bên cạnh còn chỗ.
- Người đối diện
Thank you for telling me kindly.
Cảm ơn bạn đã nói với tôi một cách tử tế.
- Bạn
No trouble. It is easy to miss the sign.
Không phiền. Tấm biển đó rất dễ bị bỏ sót.
- Người đối diện
It really is. Have a good journey.
Đúng thật. Chúc bạn đi đường bình an.
- Bạn
You too. Safe travels.
Bạn cũng vậy. Đi đường bình an.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- botheringlàm phiền
- quietyên tĩnh
- carriagetoa tàu
- actuallythật ra
- ideaý tưởng
- movedi chuyển; chuyển nhà
- spacekhông gian
- nexttiếp theo; bên cạnh
- tellingnói cho biết
- kindlyloại; tốt bụng
- troublerắc rối
- easydễ
- missbỏ sót; lỡ
- signký tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- reallythật sự; rất
- goodtốt
- journeyhành trình
- safean toàn
- travelschuyến đi
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại