Tất cả hội thoại · Đi lại
Ở ga tàu
Vé, sân ga, lỡ tàu, hoàn vé.
Một tình huống, rất nhiều cuộc hội thoại
Ngoài đời, “Ở ga tàu” không phải một cuộc hội thoại. Đó là lần mọi thứ trôi chảy, lần có gì đó trục trặc, lần bạn phải hỏi thêm một câu nữa. Mỗi lần dùng một bộ từ khác, nên mỗi lần được luyện riêng.
Cả 10 đoạn hội thoại
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại · bạn nói 4 câuMột chiều hay khứ hồi, và chuyến nào.
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại · bạn nói 4 câuSân ga đổi rồi và bạn phải di chuyển.
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại · bạn nói 4 câuGhế bạn đặt đã có người ngồi.
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại · bạn nói 4 câuGiờ thì sao, và vé còn dùng được không?
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại · bạn nói 4 câuKế hoạch thay đổi — lấy lại tiền.
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại · bạn nói 4 câuVali to mà không thấy chỗ nào rõ ràng.
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại · bạn nói 4 câuCó người đang gọi điện — lên tiếng.
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại · bạn nói 4 câuMua chút gì đó khi xe đẩy đi qua.
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại · bạn nói 4 câuĐổi ở đâu và bạn có bao nhiêu thời gian.
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại · bạn nói 4 câuChậm lâu và bạn đòi được những gì.