Ở ga tàu

Xe đẩy phục vụ

Mua chút gì đó khi xe đẩy đi qua.

The Trolley Service · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Any refreshments from the trolley?

    Bạn dùng gì từ xe đẩy không?

  2. Bạn

    A coffee and a sandwich, please.

    Cho tôi một cà phê và một bánh mì kẹp.

  3. Người đối diện

    We have cheese or chicken.

    Chúng tôi có phô mai hoặc gà.

  4. Bạn

    Cheese, please. Is the coffee hot?

    Cho tôi phô mai. Cà phê có nóng không?

  5. Người đối diện

    Freshly made. Milk and sugar?

    Mới pha xong. Cho sữa và đường chứ?

  6. Bạn

    Just a little milk, no sugar.

    Chỉ một chút sữa, không đường.

  7. Người đối diện

    That comes to six pounds.

    Tổng là sáu bảng.

  8. Bạn

    Card is fine, thank you.

    Thẻ được rồi, cảm ơn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • refreshmentsđồ ăn nhẹ
  • trolleyxe đẩy
  • coffeecà phê
  • sandwichbánh mì kẹp
  • cheesephô mai
  • chickenthịt gà
  • freshlymới; tươi
  • madeđã làm
  • milksữa
  • sugarđường
  • littlemột chút; nhỏ
  • comes.com
  • poundsbảng Anh
  • cardthẻ
  • finekhông sao; tiền phạt

Thêm từ tình huống này