Xe đẩy phục vụ
Mua chút gì đó khi xe đẩy đi qua.
- Người đối diện
Any refreshments from the trolley?
Bạn dùng gì từ xe đẩy không?
- Bạn
A coffee and a sandwich, please.
Cho tôi một cà phê và một bánh mì kẹp.
- Người đối diện
We have cheese or chicken.
Chúng tôi có phô mai hoặc gà.
- Bạn
Cheese, please. Is the coffee hot?
Cho tôi phô mai. Cà phê có nóng không?
- Người đối diện
Freshly made. Milk and sugar?
Mới pha xong. Cho sữa và đường chứ?
- Bạn
Just a little milk, no sugar.
Chỉ một chút sữa, không đường.
- Người đối diện
That comes to six pounds.
Tổng là sáu bảng.
- Bạn
Card is fine, thank you.
Thẻ được rồi, cảm ơn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- refreshmentsđồ ăn nhẹ
- trolleyxe đẩy
- coffeecà phê
- sandwichbánh mì kẹp
- cheesephô mai
- chickenthịt gà
- freshlymới; tươi
- madeđã làm
- milksữa
- sugarđường
- littlemột chút; nhỏ
- comes.com
- poundsbảng Anh
- cardthẻ
- finekhông sao; tiền phạt
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại