Lỡ chuyến tàu
Giờ thì sao, và vé còn dùng được không?
- Người đối diện
That train left two minutes ago.
Chuyến tàu đó vừa đi hai phút trước.
- Bạn
I missed it. When is the next one?
Tôi lỡ mất rồi. Chuyến sau khi nào?
- Người đối diện
There is another at five twenty.
Năm giờ hai mươi có một chuyến nữa.
- Bạn
Is my ticket still valid for that train?
Vé của tôi còn dùng được cho chuyến đó không?
- Người đối diện
It is, but you cannot reserve a seat.
Có, nhưng bạn không đặt trước ghế được.
- Bạn
I do not mind standing for a while.
Tôi đứng một lúc cũng không sao.
- Người đối diện
Then just board at platform three.
Vậy cứ lên tàu ở sân ga ba.
- Bạn
Thank you for explaining it.
Cảm ơn bạn đã giải thích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- traintàu hoả
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- minutesphút
- missedbị bỏ sót
- nexttiếp theo; bên cạnh
- anothermột cái nữa
- fivenăm
- twentyhai mươi
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- stillvẫn; không ga (nước)
- validcòn hiệu lực
- cannotkhông thể
- reserveđặt trước
- seatchỗ ngồi
- mindphiền; coi chừng; tâm trí
- standingđứng
- whiletrong khi; một lúc
- boardlên máy bay
- platformsân ga
- threeba
- explaininggiải thích
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại