Tìm sân ga
Sân ga đổi rồi và bạn phải di chuyển.
- Người đối diện
Which train are you looking for?
Bạn đang tìm chuyến tàu nào?
- Bạn
The four fifteen to Leeds.
Chuyến bốn giờ mười lăm đi Leeds.
- Người đối diện
It has moved to platform nine.
Nó chuyển sang sân ga chín.
- Bạn
How do I get across to that side?
Tôi qua bên kia bằng cách nào?
- Người đối diện
Down the stairs and under the tracks.
Xuống cầu thang rồi đi dưới đường ray.
- Bạn
Do I have enough time to make it?
Tôi còn đủ thời gian để kịp không?
- Người đối diện
If you go now, yes.
Nếu bạn đi ngay thì được.
- Bạn
Thank you. I will hurry.
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ nhanh lên.
Từ trong đoạn hội thoại này
- traintàu hoả
- lookingtìm; nhìn
- fourbốn
- fifteenmười lăm
- leedsLeeds
- movedđã chuyển
- platformsân ga
- ninechín
- acrossđối diện; băng qua
- sidemột bên
- downdọc theo; xuống
- stairscầu thang
- underdưới tên; bên dưới
- tracksđường ray
- enoughđủ
- timethời gian
- makelàm
- hurryvội
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại