Có người ngồi chỗ bạn
Ghế bạn đặt đã có người ngồi.
- Người đối diện
Sorry, is this seat yours?
Xin lỗi, ghế này của bạn à?
- Bạn
I think so. I reserved seat twelve.
Tôi nghĩ vậy. Tôi đặt ghế mười hai.
- Người đối diện
Oh, I am in the wrong carriage.
Ôi, tôi lên nhầm toa rồi.
- Bạn
No problem at all, it happens.
Không sao đâu, chuyện thường mà.
- Người đối diện
Let me move my bag out of the way.
Để tôi dịch túi của tôi ra chỗ khác.
- Bạn
Take your time. Do you need a hand?
Cứ từ từ. Bạn cần giúp không?
- Người đối diện
No, thank you. Sorry again.
Không, cảm ơn bạn. Xin lỗi lần nữa.
- Bạn
Really, it is not a problem.
Thật đấy, không phiền gì đâu.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- seatchỗ ngồi
- yourscủa bạn
- thinknghĩ; thấy
- reservedđã đặt trước
- twelvemười hai
- wrongsai
- carriagetoa tàu
- problemvấn đề
- happenschuyện thường xảy ra
- movedi chuyển; chuyển nhà
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- timethời gian
- needcần
- handtay; đưa
- againlần nữa
- reallythật sự; rất
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại