Để hành lý ở đâu
Vali to mà không thấy chỗ nào rõ ràng.
- Người đối diện
Do you need help with that case?
Bạn cần giúp với cái va li đó không?
- Bạn
Where can I put a large suitcase?
Va li lớn để ở đâu được?
- Người đối diện
There is a rack at the end of the carriage.
Ở cuối toa có giá để đồ.
- Bạn
Is it safe to leave it there?
Để đó có an toàn không?
- Người đối diện
Usually, but keep your valuables with you.
Thường thì có, nhưng hãy giữ đồ giá trị bên mình.
- Bạn
I will take my laptop out first.
Tôi lấy máy tính ra trước.
- Người đối diện
Sensible. I will help you lift it.
Khôn ngoan. Tôi sẽ giúp bạn nhấc lên.
- Bạn
Thank you, that is very kind.
Cảm ơn bạn, bạn tốt quá.
Từ trong đoạn hội thoại này
- needcần
- helpgiúp đỡ
- casetrường hợp; ốp lưng; phòng khi (in case)
- largecỡ lớn
- suitcaseva li
- rackgiá để đồ
- carriagetoa tàu
- safean toàn
- leaverời đi; để lại
- usuallythường thì
- keepgiữ; cất
- valuablesđồ có giá trị
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- laptopmáy tính xách tay
- firstthứ nhất; trước
- sensiblehợp lý
- liftnâng lên; thang máy
- kindloại; tốt bụng
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại