Mua vé tàu
Một chiều hay khứ hồi, và chuyến nào.
- Người đối diện
Where are you travelling to today?
Hôm nay quý khách đi đâu?
- Bạn
To Manchester, leaving this afternoon.
Đi Manchester, chiều nay khởi hành.
- Người đối diện
Single or return?
Một chiều hay khứ hồi?
- Bạn
Return, coming back on Sunday.
Khứ hồi, về vào Chủ nhật.
- Người đối diện
The two o'clock is cheapest.
Chuyến hai giờ là rẻ nhất.
- Bạn
How long does that journey take?
Hành trình đó mất bao lâu?
- Người đối diện
Just under three hours.
Chưa đầy ba tiếng.
- Bạn
That works. I will take two tickets.
Được. Tôi lấy hai vé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- travellingđi lại
- todayhôm nay
- manchesterManchester
- leavingrời đi; để lại
- afternoonbuổi chiều
- singlemột chiều; đơn lẻ
- returntrả hàng; quay lại; khứ hồi
- comingđến
- backtrở lại; phía sau
- sundayChủ nhật
- o'clockgiờ
- cheapestrẻ
- longdài; bao lâu
- journeyhành trình
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- underdưới tên; bên dưới
- threeba
- hoursgiờ
- workschạy được; làm việc
- ticketsvé; phiếu đơn hàng
Thêm từ tình huống này
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại