Hoàn vé
Kế hoạch thay đổi — lấy lại tiền.
- Người đối diện
How can I help you today?
Hôm nay tôi giúp được gì cho bạn?
- Bạn
I need to refund this ticket.
Tôi cần hoàn lại vé này.
- Người đối diện
Was it a flexible fare?
Đó là vé linh hoạt à?
- Bạn
I believe so. I bought it yesterday.
Tôi nghĩ là có. Hôm qua tôi mua nó.
- Người đối diện
There is a small administration fee.
Có một khoản phí hành chính nhỏ.
- Bạn
How much would I get back?
Tôi được nhận lại bao nhiêu?
- Người đối diện
Forty-two out of fifty pounds.
Bốn mươi hai trên năm mươi bảng.
- Bạn
That is acceptable. Please go ahead.
Chấp nhận được. Bạn cứ tiến hành.
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- todayhôm nay
- needcần
- refundhoàn tiền
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- flexiblelinh hoạt
- faretiền xe
- believecho rằng
- boughtđã mua
- yesterdayhôm qua
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- administrationthủ tục; hành chính
- muchnhiều (không đếm được)
- backtrở lại; phía sau
- forty-twobốn mươi hai
- fiftynăm mươi
- poundsbảng Anh
- acceptablechấp nhận được
- aheadphía trước; mời (go ahead)
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại