Đòi bồi thường vì chậm chuyến
Chậm lâu và bạn đòi được những gì.
- Người đối diện
We are sorry for the long delay.
Chúng tôi xin lỗi vì chậm trễ lâu như vậy.
- Bạn
How late will we arrive in the end?
Cuối cùng thì chúng ta đến muộn bao nhiêu?
- Người đối diện
About seventy minutes behind schedule.
Chậm khoảng bảy mươi phút so với lịch.
- Bạn
Can I claim anything for that?
Tôi đòi bồi thường gì cho việc đó được không?
- Người đối diện
Yes, over an hour means a full refund.
Vâng, quá một tiếng là hoàn tiền toàn bộ.
- Bạn
Where do I make the claim?
Tôi nộp yêu cầu ở đâu?
- Người đối diện
On the website, with your ticket number.
Trên trang web, với mã vé của bạn.
- Bạn
I will do it as soon as we arrive.
Tôi sẽ làm ngay khi chúng ta đến nơi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- sorryxin lỗi
- longdài; bao lâu
- delaychậm trễ
- latemuộn; trễ
- arriveđến nơi
- seventybảy mươi
- minutesphút
- behindphía sau
- schedulelịch trình; sắp xếp
- claimyêu cầu bồi thường
- anythingbất cứ thứ gì
- overđằng kia; qua
- hourgiờ
- meansnghĩa là
- fullđầy
- refundhoàn tiền
- makelàm
- websitetrang web
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- numbercon số; số
- soonsớm
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đổi tàuChanging Trains8 lượt thoại