Đổi tàu
Đổi ở đâu và bạn có bao nhiêu thời gian.
- Người đối diện
Tickets, please. Where are you going?
Cho xem vé. Bạn đi đâu?
- Bạn
To York, but I have to change.
Đi York, nhưng tôi phải đổi tàu.
- Người đối diện
You change at Birmingham.
Bạn đổi tàu ở Birmingham.
- Bạn
How long do I have between trains?
Tôi có bao nhiêu thời gian giữa hai chuyến tàu?
- Người đối diện
Twelve minutes, same platform.
Mười hai phút, cùng sân ga.
- Bạn
That is a relief. Thank you.
Nhẹ cả người. Cảm ơn bạn.
- Người đối diện
I will remind you before we arrive.
Tôi sẽ nhắc bạn trước khi đến nơi.
- Bạn
That would be very helpful.
Thế thì hữu ích lắm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- ticketsvé; phiếu đơn hàng
- goingđi; sắp
- yorkYork
- changethay đổi; tiền thối; đổi tàu
- birminghamBirmingham
- longdài; bao lâu
- betweengiữa
- trainstàu hoả
- twelvemười hai
- minutesphút
- samegiống nhau
- platformsân ga
- reliefnhẹ nhõm
- remindnhắc nhở
- beforetrước
- arriveđến nơi
- helpfulhữu ích
Thêm từ tình huống này
- Mua vé tàuBuying a Train Ticket8 lượt thoại
- Tìm sân gaFinding the Platform8 lượt thoại
- Có người ngồi chỗ bạnSomeone Is in Your Seat8 lượt thoại
- Lỡ chuyến tàuMissing Your Train8 lượt thoại
- Hoàn véRefunding a Ticket8 lượt thoại
- Để hành lý ở đâuWhere to Put Luggage8 lượt thoại
- Trong toa yên tĩnhIn the Quiet Carriage8 lượt thoại
- Xe đẩy phục vụThe Trolley Service8 lượt thoại
- Đòi bồi thường vì chậm chuyếnClaiming for a Delay8 lượt thoại