Món ra lâu quá
Đã một lúc rồi — hỏi còn bao lâu nữa.
- Người đối diện
Is everything all right over here?
Ở đây mọi thứ ổn chứ ạ?
- Bạn
We ordered about forty minutes ago.
Chúng tôi gọi khoảng bốn mươi phút trước.
- Người đối diện
I'm sorry about that. Let me check the kitchen.
Tôi rất xin lỗi. Để tôi kiểm tra bếp.
- Bạn
Could you tell us how much longer it will be?
Bạn cho chúng tôi biết còn bao lâu nữa được không?
- Người đối diện
They say about five more minutes for your table.
Họ nói khoảng năm phút nữa là có bàn cho bạn.
- Bạn
All right. We have to leave by eight.
Được rồi. Tám giờ là chúng ta phải đi.
- Người đối diện
Understood. I'll ask them to hurry it along.
Hiểu rồi. Tôi sẽ bảo họ làm nhanh lên.
- Bạn
Thank you, that would really help.
Cảm ơn bạn, thế thì giúp được nhiều lắm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- overđằng kia; qua
- orderedđơn hàng; gọi món
- fortybốn mươi
- minutesphút
- sorryxin lỗi
- checkkiểm tra; hoá đơn
- kitchennhà bếp
- tellnói cho biết
- muchnhiều (không đếm được)
- longerdài; bao lâu
- fivenăm
- morenhiều hơn
- tablecái bàn
- leaverời đi; để lại
- eighttám
- understoodđã hiểu
- i'lltôi sẽ (I will)
- hurryvội
- alongdọc theo
- reallythật sự; rất
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Gọi mónOrdering a Meal8 lượt thoại
- Đặt bànBooking a Table8 lượt thoại
- Vào quán không đặt trướcWalking In Without a Booking8 lượt thoại
- Hỏi món nào ngonAsking What's Good8 lượt thoại
- Dị ứng và kiêng khemAllergies and Dietary Needs8 lượt thoại
- Đổi cách chế biếnChanging How It's Made8 lượt thoại
- Gọi đồ uốngOrdering Drinks8 lượt thoại
- Họ mang nhầm mónThey Brought the Wrong Dish8 lượt thoại
- Gọi thêm mónAdding to the Order8 lượt thoại
- Chia hoá đơnSplitting the Bill8 lượt thoại
- Xin tính tiềnGetting the Bill8 lượt thoại
- Mang về nhàTaking It Home8 lượt thoại
- Xin đổi bànAsking to Move Tables8 lượt thoại
- Món ăn có vấn đềSomething Is Wrong With the Food8 lượt thoại