Xin đổi bàn
Ồn quá hoặc lạnh quá — xin chuyển chỗ.
- Người đối diện
Here's your table, right by the door.
Bàn của bạn đây, ngay cạnh cửa.
- Bạn
It's a little cold here. Could we move?
Ở đây hơi lạnh. Chúng tôi chuyển chỗ được không?
- Người đối diện
Let me see what else is free.
Để tôi xem còn chỗ nào trống.
- Bạn
Anywhere away from the door would be great.
Chỗ nào xa cửa ra vào là tốt.
- Người đối diện
There's a quiet table in the corner.
Ở góc có một bàn yên tĩnh.
- Bạn
That sounds much better, thank you.
Nghe tốt hơn nhiều, cảm ơn bạn.
- Người đối diện
Follow me and I'll move your drinks over.
Đi theo tôi, tôi mang đồ uống sang cho.
- Bạn
Thanks for being so flexible.
Cảm ơn bạn đã linh động.
Từ trong đoạn hội thoại này
- here'sđây là (here is)
- tablecái bàn
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- doorcửa
- it'snó là (it is)
- littlemột chút; nhỏ
- coldcảm lạnh; lạnh
- movedi chuyển; chuyển nhà
- elsekhác
- freemiễn phí; rảnh
- anywherebất cứ đâu
- awayđi xa
- greattuyệt; rất tốt
- there'scó (there is)
- quietyên tĩnh
- cornergóc phố
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- muchnhiều (không đếm được)
- bettertốt hơn
- followđi theo
- i'lltôi sẽ (I will)
- drinksđồ uống; uống
- overđằng kia; qua
- flexiblelinh hoạt
Thêm từ tình huống này
- Gọi mónOrdering a Meal8 lượt thoại
- Đặt bànBooking a Table8 lượt thoại
- Vào quán không đặt trướcWalking In Without a Booking8 lượt thoại
- Hỏi món nào ngonAsking What's Good8 lượt thoại
- Dị ứng và kiêng khemAllergies and Dietary Needs8 lượt thoại
- Đổi cách chế biếnChanging How It's Made8 lượt thoại
- Gọi đồ uốngOrdering Drinks8 lượt thoại
- Họ mang nhầm mónThey Brought the Wrong Dish8 lượt thoại
- Món ra lâu quáThe Food Is Taking Too Long8 lượt thoại
- Gọi thêm mónAdding to the Order8 lượt thoại
- Chia hoá đơnSplitting the Bill8 lượt thoại
- Xin tính tiềnGetting the Bill8 lượt thoại
- Mang về nhàTaking It Home8 lượt thoại
- Món ăn có vấn đềSomething Is Wrong With the Food8 lượt thoại