Ở nhà hàng

Xin đổi bàn

Ồn quá hoặc lạnh quá — xin chuyển chỗ.

Asking to Move Tables · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Here's your table, right by the door.

    Bàn của bạn đây, ngay cạnh cửa.

  2. Bạn

    It's a little cold here. Could we move?

    Ở đây hơi lạnh. Chúng tôi chuyển chỗ được không?

  3. Người đối diện

    Let me see what else is free.

    Để tôi xem còn chỗ nào trống.

  4. Bạn

    Anywhere away from the door would be great.

    Chỗ nào xa cửa ra vào là tốt.

  5. Người đối diện

    There's a quiet table in the corner.

    Ở góc có một bàn yên tĩnh.

  6. Bạn

    That sounds much better, thank you.

    Nghe tốt hơn nhiều, cảm ơn bạn.

  7. Người đối diện

    Follow me and I'll move your drinks over.

    Đi theo tôi, tôi mang đồ uống sang cho.

  8. Bạn

    Thanks for being so flexible.

    Cảm ơn bạn đã linh động.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • here'sđây là (here is)
  • tablecái bàn
  • rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
  • doorcửa
  • it'snó là (it is)
  • littlemột chút; nhỏ
  • coldcảm lạnh; lạnh
  • movedi chuyển; chuyển nhà
  • elsekhác
  • freemiễn phí; rảnh
  • anywherebất cứ đâu
  • awayđi xa
  • greattuyệt; rất tốt
  • there'scó (there is)
  • quietyên tĩnh
  • cornergóc phố
  • soundsnghe có vẻ; âm thanh
  • muchnhiều (không đếm được)
  • bettertốt hơn
  • followđi theo
  • i'lltôi sẽ (I will)
  • drinksđồ uống; uống
  • overđằng kia; qua
  • flexiblelinh hoạt

Thêm từ tình huống này